Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CLP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Chile 0.11178639 CLP
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.1114552 Hiện tại $0.11178639 Cao nhất $0.11178639
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11178639 CLP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000331 CLP
+0.30%
7 ngày qua
-0.000511 CLP
-0.46%
30 ngày qua
+0.001223 CLP
+1.11%
1 năm qua
+0.003237 CLP
+2.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0971451
Hôm nay
0.11178639
Cao nhất
0.11321639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 11
-3.43%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+6.64%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CLP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10975427 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10949891 CLP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.10349972 – 0.11516403 CLP
GNF tăng giá +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10975427 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10281851 – 0.1177911 CLP
Năm biến động -10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10412058 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0971451 – 0.11321639 CLP
Năm biến động +8.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.1118 CLP
5 GNF0.5589 CLP
10 GNF1.1179 CLP
25 GNF2.7947 CLP
50 GNF5.5893 CLP
100 GNF11.18 CLP
500 GNF55.89 CLP
1,000 GNF111.79 CLP
5,000 GNF558.93 CLP
10,000 GNF1117.86 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP8.945633 GNF
5 CLP44.728164 GNF
10 CLP89.456328 GNF
25 CLP223.640821 GNF
50 CLP447.281641 GNF
100 CLP894.56 GNF
500 CLP4472.82 GNF
1,000 CLP8945.63 GNF
5,000 CLP44728.16 GNF
10,000 CLP89456.33 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 8.90492 CLP--
2026-10-271 GNF = 8.90492 CLP+0%
2026-10-281 GNF = 8.87211 CLP-0.37%
2026-10-291 GNF = 8.9283 CLP+0.63%
2026-10-301 GNF = 8.97222 CLP+0.49%
2026-10-311 GNF = 8.94563 CLP-0.3%