Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang CUC

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00011298 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00011298 Hiện tại $0.00011298 Cao nhất $0.00011298
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011298 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00011298
Hôm nay
0.00011298
Cao nhất
0.00011298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00011298 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0001 CUC
5 GNF0.0006 CUC
10 GNF0.0011 CUC
25 GNF0.0028 CUC
50 GNF0.0056 CUC
100 GNF0.01 CUC
500 GNF0.06 CUC
1,000 GNF0.11 CUC
5,000 GNF0.56 CUC
10,000 GNF1.13 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC8851.249647 GNF
5 CUC44256.248235 GNF
10 CUC88512.49647 GNF
25 CUC221281.241175 GNF
50 CUC442562.48235 GNF
100 CUC885124.96 GNF
500 CUC4425624.82 GNF
1,000 CUC8851249.65 GNF
5,000 CUC44256248.24 GNF
10,000 CUC88512496.47 GNF