Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CUC
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
0.00011298 Hôm nay
0.00011298 Cao nhất
0.00011298
Lịch sử tỷ giá GNF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0001 CUC |
| 5 GNF | 0.0006 CUC |
| 10 GNF | 0.0011 CUC |
| 25 GNF | 0.0028 CUC |
| 50 GNF | 0.0056 CUC |
| 100 GNF | 0.01 CUC |
| 500 GNF | 0.06 CUC |
| 1,000 GNF | 0.11 CUC |
| 5,000 GNF | 0.56 CUC |
| 10,000 GNF | 1.13 CUC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUC | 8851.249647 GNF |
| 5 CUC | 44256.248235 GNF |
| 10 CUC | 88512.49647 GNF |
| 25 CUC | 221281.241175 GNF |
| 50 CUC | 442562.48235 GNF |
| 100 CUC | 885124.96 GNF |
| 500 CUC | 4425624.82 GNF |
| 1,000 CUC | 8851249.65 GNF |
| 5,000 CUC | 44256248.24 GNF |
| 10,000 CUC | 88512496.47 GNF |