Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang DOP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Dominica 0.00682618 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.00682618 Hiện tại RD$0.00682618 Cao nhất RD$0.00682644
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00682618 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 DOP
-0.00%
7 ngày qua
-0.000064 DOP
-0.93%
30 ngày qua
-0.000013 DOP
-0.19%
1 năm qua
-0.000582 DOP
-7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00655769
Hôm nay
0.00682618
Cao nhất
0.00741436
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-4.54%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang DOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00711411 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00692128 DOP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00671645 – 0.00704826 DOP
Năm ổn định +2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00711411 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00676797 – 0.00741436 DOP
Năm ổn định +2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00683198 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00655769 – 0.00728455 DOP
GNF giảm giá -5.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0068 DOP
5 GNF0.0341 DOP
10 GNF0.0683 DOP
25 GNF0.1707 DOP
50 GNF0.3413 DOP
100 GNF0.68 DOP
500 GNF3.41 DOP
1,000 GNF6.83 DOP
5,000 GNF34.13 DOP
10,000 GNF68.26 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP146.494742 GNF
5 DOP732.473708 GNF
10 DOP1464.947415 GNF
25 DOP3662.368538 GNF
50 DOP7324.737077 GNF
100 DOP14649.47 GNF
500 DOP73247.37 GNF
1,000 DOP146494.74 GNF
5,000 DOP732473.71 GNF
10,000 DOP1464947.42 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 144.25915 DOP+0.05%
2026-10-301 GNF = 145.28678 DOP+0.71%
2026-10-311 GNF = 145.13174 DOP-0.11%
2026-11-011 GNF = 145.04774 DOP-0.06%
2026-11-021 GNF = 145.01658 DOP-0.02%
2026-11-031 GNF = 145.14374 DOP+0.09%
2026-11-041 GNF = 145.70031 DOP+0.38%
2026-11-051 GNF = 146.42285 DOP+0.5%
2026-11-061 GNF = 146.48932 DOP+0.05%
2026-11-071 GNF = 146.49474 DOP+0%