Tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang KHR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Riel Campuchia 0.46273618 KHR
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛0.46168855 Hiện tại ៛0.46273618 Cao nhất ៛0.46273618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46273618 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001048 KHR
+0.23%
7 ngày qua
+0.002489 KHR
+0.54%
30 ngày qua
+0.000742 KHR
+0.16%
1 năm qua
-0.000104 KHR
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.45473471
Hôm nay
0.46273618
Cao nhất
0.46594086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang KHR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.4725579 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.4725579 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46358364 – 0.48546314 KHR
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46246169 KHR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.45719906 – 0.46734398 KHR
Năm ổn định -1.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45897192 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45473471 – 0.46594086 KHR
Năm ổn định +1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.4627 KHR
5 GNF2.3137 KHR
10 GNF4.6274 KHR
25 GNF11.5684 KHR
50 GNF23.1368 KHR
100 GNF46.27 KHR
500 GNF231.37 KHR
1,000 GNF462.74 KHR
5,000 GNF2313.68 KHR
10,000 GNF4627.36 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR2.161059 GNF
5 KHR10.805293 GNF
10 KHR21.610586 GNF
25 KHR54.026465 GNF
50 KHR108.05293 GNF
100 KHR216.11 GNF
500 KHR1080.53 GNF
1,000 KHR2161.06 GNF
5,000 KHR10805.29 GNF
10,000 KHR21610.59 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 2.15037 KHR-0.09%
2026-10-301 GNF = 2.16985 KHR+0.91%
2026-10-311 GNF = 2.17275 KHR+0.13%
2026-11-011 GNF = 2.17451 KHR+0.08%
2026-11-021 GNF = 2.17391 KHR-0.03%
2026-11-031 GNF = 2.1462 KHR-1.27%
2026-11-041 GNF = 2.15207 KHR+0.27%
2026-11-051 GNF = 2.15191 KHR-0.01%
2026-11-061 GNF = 2.16596 KHR+0.65%
2026-11-071 GNF = 2.16106 KHR-0.23%