Tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang KHR.
0.45473471 Hôm nay
0.46273618 Cao nhất
0.46594086
Lịch sử tỷ giá GNF/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.4627 KHR |
| 5 GNF | 2.3137 KHR |
| 10 GNF | 4.6274 KHR |
| 25 GNF | 11.5684 KHR |
| 50 GNF | 23.1368 KHR |
| 100 GNF | 46.27 KHR |
| 500 GNF | 231.37 KHR |
| 1,000 GNF | 462.74 KHR |
| 5,000 GNF | 2313.68 KHR |
| 10,000 GNF | 4627.36 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 2.161059 GNF |
| 5 KHR | 10.805293 GNF |
| 10 KHR | 21.610586 GNF |
| 25 KHR | 54.026465 GNF |
| 50 KHR | 108.05293 GNF |
| 100 KHR | 216.11 GNF |
| 500 KHR | 1080.53 GNF |
| 1,000 KHR | 2161.06 GNF |
| 5,000 KHR | 10805.29 GNF |
| 10,000 KHR | 21610.59 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 2.15037 KHR | -0.09% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 2.16985 KHR | +0.91% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 2.17275 KHR | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 2.17451 KHR | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 2.17391 KHR | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 2.1462 KHR | -1.27% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 2.15207 KHR | +0.27% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 2.15191 KHR | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 2.16596 KHR | +0.65% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 2.16106 KHR | -0.23% |