Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LBP.
9.66501738 Hôm nay
10.1251883 Cao nhất
10.51783255
Lịch sử tỷ giá GNF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 10.1252 LBP |
| 5 GNF | 50.6259 LBP |
| 10 GNF | 101.2519 LBP |
| 25 GNF | 253.1297 LBP |
| 50 GNF | 506.2594 LBP |
| 100 GNF | 1012.52 LBP |
| 500 GNF | 5062.59 LBP |
| 1,000 GNF | 10125.19 LBP |
| 5,000 GNF | 50625.94 LBP |
| 10,000 GNF | 101251.88 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.098764 GNF |
| 5 LBP | 0.493818 GNF |
| 10 LBP | 0.987636 GNF |
| 25 LBP | 2.46909 GNF |
| 50 LBP | 4.93818 GNF |
| 100 LBP | 9.88 GNF |
| 500 LBP | 49.38 GNF |
| 1,000 LBP | 98.76 GNF |
| 5,000 LBP | 493.82 GNF |
| 10,000 LBP | 987.64 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GNF = 0.09845 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GNF = 0.09845 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GNF = 0.09872 LBP | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 GNF = 0.0987 LBP | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 0.09873 LBP | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 0.09872 LBP | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 0.0988 LBP | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 0.09877 LBP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 0.09847 LBP | -0.3% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 0.09876 LBP | +0.29% |