Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang LBP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bảng Li-băng 10.1251883 LBP
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £10.1251883 Hiện tại £10.1251883 Cao nhất £10.1251883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.1251883 LBP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.029721 LBP
-0.29%
7 ngày qua
-0.004662 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-0.060121 LBP
-0.59%
1 năm qua
-0.223984 LBP
-2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.66501738
Hôm nay
10.1251883
Cao nhất
10.51783255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LBP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.49102489 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.49102489 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.33175805 – 10.73555432 LBP
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 10.35703921 LBP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
10.23253048 – 10.52502999 LBP
Năm ổn định -1.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.20970426 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.66501738 – 10.51783255 LBP
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF10.1252 LBP
5 GNF50.6259 LBP
10 GNF101.2519 LBP
25 GNF253.1297 LBP
50 GNF506.2594 LBP
100 GNF1012.52 LBP
500 GNF5062.59 LBP
1,000 GNF10125.19 LBP
5,000 GNF50625.94 LBP
10,000 GNF101251.88 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.098764 GNF
5 LBP0.493818 GNF
10 LBP0.987636 GNF
25 LBP2.46909 GNF
50 LBP4.93818 GNF
100 LBP9.88 GNF
500 LBP49.38 GNF
1,000 LBP98.76 GNF
5,000 LBP493.82 GNF
10,000 LBP987.64 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 0.09845 LBP--
2026-10-271 GNF = 0.09845 LBP+0%
2026-10-281 GNF = 0.09872 LBP+0.27%
2026-10-291 GNF = 0.0987 LBP-0.02%
2026-10-301 GNF = 0.09873 LBP+0.03%
2026-10-311 GNF = 0.09872 LBP-0.01%
2026-11-011 GNF = 0.0988 LBP+0.08%
2026-11-021 GNF = 0.09877 LBP-0.03%
2026-11-031 GNF = 0.09847 LBP-0.3%
2026-11-041 GNF = 0.09876 LBP+0.29%