Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang LKR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rupee Sri Lanka 0.03759346 LKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.03759346 Hiện tại ₨0.03759346 Cao nhất ₨0.03759346
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03759346 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.000045 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.000187 LKR
+0.50%
1 năm qua
+0.002777 LKR
+7.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0348165
Hôm nay
0.03759346
Cao nhất
0.03927966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LKR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03686257 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03463344 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03356724 – 0.03601395 LKR
GNF giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03466562 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03390291 – 0.03565875 LKR
GNF tăng giá +4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03686257 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03505472 – 0.03927966 LKR
Năm biến động +6.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0376 LKR
5 GNF0.188 LKR
10 GNF0.3759 LKR
25 GNF0.9398 LKR
50 GNF1.8797 LKR
100 GNF3.76 LKR
500 GNF18.8 LKR
1,000 GNF37.59 LKR
5,000 GNF187.97 LKR
10,000 GNF375.93 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-111 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-111 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-111 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-111 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-121 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-121 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-121 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-121 GNF = 26.60037 LKR+0%
2026-10-121 GNF = 26.60037 LKR+0%