Tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MWK.
0.19627829 Hôm nay
0.19695149 Cao nhất
0.20031942
Lịch sử tỷ giá GNF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.197 MWK |
| 5 GNF | 0.9848 MWK |
| 10 GNF | 1.9695 MWK |
| 25 GNF | 4.9238 MWK |
| 50 GNF | 9.8476 MWK |
| 100 GNF | 19.7 MWK |
| 500 GNF | 98.48 MWK |
| 1,000 GNF | 196.95 MWK |
| 5,000 GNF | 984.76 MWK |
| 10,000 GNF | 1969.51 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 5.077393 GNF |
| 5 MWK | 25.386963 GNF |
| 10 MWK | 50.773925 GNF |
| 25 MWK | 126.934813 GNF |
| 50 MWK | 253.869625 GNF |
| 100 MWK | 507.74 GNF |
| 500 MWK | 2538.7 GNF |
| 1,000 MWK | 5077.39 GNF |
| 5,000 MWK | 25386.96 GNF |
| 10,000 MWK | 50773.93 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 5.06683 MWK | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 5.08099 MWK | +0.28% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 5.07463 MWK | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 5.0669 MWK | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 5.06998 MWK | +0.06% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 5.0824 MWK | +0.24% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 5.07039 MWK | -0.24% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 5.06964 MWK | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 5.08821 MWK | +0.37% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 5.07739 MWK | -0.21% |