Tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang MWK

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Kwacha Malawi 0.19695149 MWK
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK0.19653266 Hiện tại MK0.19695149 Cao nhất MK0.19695149
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19695149 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000419 MWK
+0.21%
7 ngày qua
-0.000107 MWK
-0.05%
30 ngày qua
+0.000182 MWK
+0.09%
1 năm qua
-0.00265 MWK
-1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19627829
Hôm nay
0.19695149
Cao nhất
0.20031942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang MWK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20143544 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20143544 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19925563 – 0.20444765 MWK
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19997199 MWK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.19810321 – 0.20111903 MWK
Năm ổn định -1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19765024 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19627829 – 0.19894648 MWK
Năm ổn định -0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.197 MWK
5 GNF0.9848 MWK
10 GNF1.9695 MWK
25 GNF4.9238 MWK
50 GNF9.8476 MWK
100 GNF19.7 MWK
500 GNF98.48 MWK
1,000 GNF196.95 MWK
5,000 GNF984.76 MWK
10,000 GNF1969.51 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK5.077393 GNF
5 MWK25.386963 GNF
10 MWK50.773925 GNF
25 MWK126.934813 GNF
50 MWK253.869625 GNF
100 MWK507.74 GNF
500 MWK2538.7 GNF
1,000 MWK5077.39 GNF
5,000 MWK25386.96 GNF
10,000 MWK50773.93 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 5.06683 MWK-0.04%
2026-10-301 GNF = 5.08099 MWK+0.28%
2026-10-311 GNF = 5.07463 MWK-0.13%
2026-11-011 GNF = 5.0669 MWK-0.15%
2026-11-021 GNF = 5.06998 MWK+0.06%
2026-11-031 GNF = 5.0824 MWK+0.24%
2026-11-041 GNF = 5.07039 MWK-0.24%
2026-11-051 GNF = 5.06964 MWK-0.01%
2026-11-061 GNF = 5.08821 MWK+0.37%
2026-11-071 GNF = 5.07739 MWK-0.21%