Tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang PEN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Sol Peru 0.0003899 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00038955 Hiện tại S/.0.0003899 Cao nhất S/.0.0003899
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003899 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.09%
7 ngày qua
-0.000001 PEN
-0.24%
30 ngày qua
-0.000001 PEN
-0.17%
1 năm qua
0.000000 PEN
0.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00037978
Hôm nay
0.0003899
Cao nhất
0.0004016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PEN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0004357 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0004357 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00042747 – 0.00044858 PEN
Năm ổn định +0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004117 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00038439 – 0.00043694 PEN
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00038784 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00037978 – 0.0004016 PEN
Năm ổn định +1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0004 PEN
5 GNF0.0019 PEN
10 GNF0.0039 PEN
25 GNF0.0097 PEN
50 GNF0.0195 PEN
100 GNF0.04 PEN
500 GNF0.19 PEN
1,000 GNF0.39 PEN
5,000 GNF1.95 PEN
10,000 GNF3.9 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN2564.741358 GNF
5 PEN12823.706789 GNF
10 PEN25647.413578 GNF
25 PEN64118.533945 GNF
50 PEN128237.067889 GNF
100 PEN256474.14 GNF
500 PEN1282370.68 GNF
1,000 PEN2564741.36 GNF
5,000 PEN12823706.79 GNF
10,000 PEN25647413.58 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 2561.63321 PEN-0.26%
2026-10-301 GNF = 2561.02024 PEN-0.02%
2026-10-311 GNF = 2558.48091 PEN-0.1%
2026-11-011 GNF = 2555.1875 PEN-0.13%
2026-11-021 GNF = 2556.02711 PEN+0.03%
2026-11-031 GNF = 2541.92253 PEN-0.55%
2026-11-041 GNF = 2551.32375 PEN+0.37%
2026-11-051 GNF = 2550.73716 PEN-0.02%
2026-11-061 GNF = 2567.04711 PEN+0.64%
2026-11-071 GNF = 2564.74136 PEN-0.09%