Tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PEN.
0.00037978 Hôm nay
0.0003899 Cao nhất
0.0004016
Lịch sử tỷ giá GNF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0004 PEN |
| 5 GNF | 0.0019 PEN |
| 10 GNF | 0.0039 PEN |
| 25 GNF | 0.0097 PEN |
| 50 GNF | 0.0195 PEN |
| 100 GNF | 0.04 PEN |
| 500 GNF | 0.19 PEN |
| 1,000 GNF | 0.39 PEN |
| 5,000 GNF | 1.95 PEN |
| 10,000 GNF | 3.9 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 2564.741358 GNF |
| 5 PEN | 12823.706789 GNF |
| 10 PEN | 25647.413578 GNF |
| 25 PEN | 64118.533945 GNF |
| 50 PEN | 128237.067889 GNF |
| 100 PEN | 256474.14 GNF |
| 500 PEN | 1282370.68 GNF |
| 1,000 PEN | 2564741.36 GNF |
| 5,000 PEN | 12823706.79 GNF |
| 10,000 PEN | 25647413.58 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 2561.63321 PEN | -0.26% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 2561.02024 PEN | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 2558.48091 PEN | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 2555.1875 PEN | -0.13% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 2556.02711 PEN | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 2541.92253 PEN | -0.55% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 2551.32375 PEN | +0.37% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 2550.73716 PEN | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 2567.04711 PEN | +0.64% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 2564.74136 PEN | -0.09% |