Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang TZS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Shilling Tanzania 0.29866951 TZS
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TSh0.29839489 Hiện tại TSh0.29866951 Cao nhất TSh0.29866951
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29866951 TZS
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000275 TZS
+0.09%
7 ngày qua
-0.00202 TZS
-0.67%
30 ngày qua
-0.001465 TZS
-0.49%
1 năm qua
+0.015049 TZS
+5.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27908399
Hôm nay
0.29866951
Cao nhất
0.30244847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TZS.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.30695187 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30695187 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27040425 – 0.31654312 TZS
Năm biến động -5.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29498704 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27775684 – 0.31175605 TZS
Năm biến động +1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29682939 TZS
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.28164006 – 0.30244847 TZS
GNF tăng giá +5.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.2987 TZS
5 GNF1.4933 TZS
10 GNF2.9867 TZS
25 GNF7.4667 TZS
50 GNF14.9335 TZS
100 GNF29.87 TZS
500 GNF149.33 TZS
1,000 GNF298.67 TZS
5,000 GNF1493.35 TZS
10,000 GNF2986.7 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS3.348182 GNF
5 TZS16.740912 GNF
10 TZS33.481824 GNF
25 TZS83.70456 GNF
50 TZS167.40912 GNF
100 TZS334.82 GNF
500 TZS1674.09 GNF
1,000 TZS3348.18 GNF
5,000 TZS16740.91 GNF
10,000 TZS33481.82 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GNF = 3.32569 TZS--
2026-10-271 GNF = 3.32569 TZS+0%
2026-10-281 GNF = 3.34342 TZS+0.53%
2026-10-291 GNF = 3.3481 TZS+0.14%
2026-10-301 GNF = 3.35126 TZS+0.09%
2026-10-311 GNF = 3.34818 TZS-0.09%