Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TZS.
0.27908399 Hôm nay
0.29866951 Cao nhất
0.30244847
Lịch sử tỷ giá GNF/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.2987 TZS |
| 5 GNF | 1.4933 TZS |
| 10 GNF | 2.9867 TZS |
| 25 GNF | 7.4667 TZS |
| 50 GNF | 14.9335 TZS |
| 100 GNF | 29.87 TZS |
| 500 GNF | 149.33 TZS |
| 1,000 GNF | 298.67 TZS |
| 5,000 GNF | 1493.35 TZS |
| 10,000 GNF | 2986.7 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 3.348182 GNF |
| 5 TZS | 16.740912 GNF |
| 10 TZS | 33.481824 GNF |
| 25 TZS | 83.70456 GNF |
| 50 TZS | 167.40912 GNF |
| 100 TZS | 334.82 GNF |
| 500 TZS | 1674.09 GNF |
| 1,000 TZS | 3348.18 GNF |
| 5,000 TZS | 16740.91 GNF |
| 10,000 TZS | 33481.82 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GNF = 3.32569 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 GNF = 3.32569 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GNF = 3.34342 TZS | +0.53% |
| 2026-10-29 | 1 GNF = 3.3481 TZS | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 3.35126 TZS | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 3.34818 TZS | -0.09% |