Tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang XPT.
0.00011304 Hôm nay
0.00011304 Cao nhất
0.00011304
Lịch sử tỷ giá GNF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0001 XPT |
| 5 GNF | 0.0006 XPT |
| 10 GNF | 0.0011 XPT |
| 25 GNF | 0.0028 XPT |
| 50 GNF | 0.0057 XPT |
| 100 GNF | 0.01 XPT |
| 500 GNF | 0.06 XPT |
| 1,000 GNF | 0.11 XPT |
| 5,000 GNF | 0.57 XPT |
| 10,000 GNF | 1.13 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 8846.457211 GNF |
| 5 XPT | 44232.286055 GNF |
| 10 XPT | 88464.57211 GNF |
| 25 XPT | 221161.430275 GNF |
| 50 XPT | 442322.86055 GNF |
| 100 XPT | 884645.72 GNF |
| 500 XPT | 4423228.61 GNF |
| 1,000 XPT | 8846457.21 GNF |
| 5,000 XPT | 44232286.06 GNF |
| 10,000 XPT | 88464572.11 GNF |