Tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang XPT

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Platinum Ounce 0.00011304 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00011304 Hiện tại XPT0.00011304 Cao nhất XPT0.00011304
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011304 XPT
2026-11-07
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00011304
Hôm nay
0.00011304
Cao nhất
0.00011304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00011304 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0001 XPT
5 GNF0.0006 XPT
10 GNF0.0011 XPT
25 GNF0.0028 XPT
50 GNF0.0057 XPT
100 GNF0.01 XPT
500 GNF0.06 XPT
1,000 GNF0.11 XPT
5,000 GNF0.57 XPT
10,000 GNF1.13 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT8846.457211 GNF
5 XPT44232.286055 GNF
10 XPT88464.57211 GNF
25 XPT221161.430275 GNF
50 XPT442322.86055 GNF
100 XPT884645.72 GNF
500 XPT4423228.61 GNF
1,000 XPT8846457.21 GNF
5,000 XPT44232286.06 GNF
10,000 XPT88464572.11 GNF