Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang AMD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dram Armenia 2.74675983 AMD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏2.74363767 Hiện tại ֏2.74675983 Cao nhất ֏2.74675983
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74675983 AMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.003122 AMD
+0.11%
7 ngày qua
-0.009959 AMD
-0.36%
30 ngày qua
-0.032081 AMD
-1.15%
1 năm qua
-0.175195 AMD
-6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.74111234
Hôm nay
2.74675983
Cao nhất
2.95308738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang AMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.95075019 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.9302852 AMD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.86140412 – 3.07355285 AMD
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 2.95075019 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.87787363 – 3.07900327 AMD
HTG giảm giá -4.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.82548079 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.74111234 – 2.92910064 AMD
HTG giảm giá -5.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG2.7468 AMD
5 HTG13.7338 AMD
10 HTG27.4676 AMD
25 HTG68.669 AMD
50 HTG137.338 AMD
100 HTG274.68 AMD
500 HTG1373.38 AMD
1,000 HTG2746.76 AMD
5,000 HTG13733.8 AMD
10,000 HTG27467.6 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.364065 HTG
5 AMD1.820327 HTG
10 AMD3.640653 HTG
25 AMD9.101633 HTG
50 AMD18.203266 HTG
100 AMD36.41 HTG
500 AMD182.03 HTG
1,000 AMD364.07 HTG
5,000 AMD1820.33 HTG
10,000 AMD3640.65 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 0.36275 AMD--
2026-10-271 HTG = 0.36275 AMD+0%
2026-10-281 HTG = 0.36273 AMD-0.01%
2026-10-291 HTG = 0.3628 AMD+0.02%
2026-10-301 HTG = 0.36448 AMD+0.46%
2026-10-311 HTG = 0.36407 AMD-0.11%