Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BDT.
0.92525798 Hôm nay
0.94933007 Cao nhất
0.94933007
Lịch sử tỷ giá HTG/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.9493 BDT |
| 5 HTG | 4.7467 BDT |
| 10 HTG | 9.4933 BDT |
| 25 HTG | 23.7333 BDT |
| 50 HTG | 47.4665 BDT |
| 100 HTG | 94.93 BDT |
| 500 HTG | 474.67 BDT |
| 1,000 HTG | 949.33 BDT |
| 5,000 HTG | 4746.65 BDT |
| 10,000 HTG | 9493.3 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 1.053374 HTG |
| 5 BDT | 5.266872 HTG |
| 10 BDT | 10.533744 HTG |
| 25 BDT | 26.33436 HTG |
| 50 BDT | 52.66872 HTG |
| 100 BDT | 105.34 HTG |
| 500 BDT | 526.69 HTG |
| 1,000 BDT | 1053.37 HTG |
| 5,000 BDT | 5266.87 HTG |
| 10,000 BDT | 10533.74 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 1.0607 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 1.0607 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 1.05795 BDT | -0.26% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 1.05682 BDT | -0.11% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 1.0558 BDT | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 1.05633 BDT | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 1.0557 BDT | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 HTG = 1.05598 BDT | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 HTG = 1.0565 BDT | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 HTG = 1.05337 BDT | -0.3% |