Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BDT

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Taka Bangladesh 0.94933007 BDT
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳0.94933007 Hiện tại ৳0.94933007 Cao nhất ৳0.94933007
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94933007 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002807 BDT
+0.30%
7 ngày qua
+0.004107 BDT
+0.43%
30 ngày qua
+0.00958 BDT
+1.02%
1 năm qua
+0.019911 BDT
+2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.92525798
Hôm nay
0.94933007
Cao nhất
0.94933007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BDT.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.93732954 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.88675131 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81440251 – 0.91557932 BDT
Năm biến động +10.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92865861 BDT
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.90358909 – 0.93972245 BDT
Năm ổn định +2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93732954 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.92525798 – 0.94933007 BDT
Năm ổn định +1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.9493 BDT
5 HTG4.7467 BDT
10 HTG9.4933 BDT
25 HTG23.7333 BDT
50 HTG47.4665 BDT
100 HTG94.93 BDT
500 HTG474.67 BDT
1,000 HTG949.33 BDT
5,000 HTG4746.65 BDT
10,000 HTG9493.3 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT1.053374 HTG
5 BDT5.266872 HTG
10 BDT10.533744 HTG
25 BDT26.33436 HTG
50 BDT52.66872 HTG
100 BDT105.34 HTG
500 BDT526.69 HTG
1,000 BDT1053.37 HTG
5,000 BDT5266.87 HTG
10,000 BDT10533.74 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 1.0607 BDT--
2026-10-271 HTG = 1.0607 BDT+0%
2026-10-281 HTG = 1.05795 BDT-0.26%
2026-10-291 HTG = 1.05682 BDT-0.11%
2026-10-301 HTG = 1.0558 BDT-0.1%
2026-10-311 HTG = 1.05633 BDT+0.05%
2026-11-011 HTG = 1.0557 BDT-0.06%
2026-11-021 HTG = 1.05598 BDT+0.03%
2026-11-031 HTG = 1.0565 BDT+0.05%
2026-11-041 HTG = 1.05337 BDT-0.3%