Tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BTN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Ngultrum Bhutan 0.71802554 BTN
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.71802554 Hiện tại Nu.0.71802554 Cao nhất Nu.0.720897
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71802554 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002871 BTN
-0.40%
7 ngày qua
-0.007434 BTN
-1.02%
30 ngày qua
-0.021705 BTN
-2.93%
1 năm qua
+0.0431 BTN
+6.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.67396317
Hôm nay
0.71802554
Cao nhất
0.74069872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BTN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.71820895 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.63355604 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61797702 – 0.65402298 BTN
HTG tăng giá +3.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.664263 BTN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.63534212 – 0.69395584 BTN
HTG tăng giá +4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71820895 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.68420917 – 0.74069872 BTN
HTG tăng giá +4.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.718 BTN
5 HTG3.5901 BTN
10 HTG7.1803 BTN
25 HTG17.9506 BTN
50 HTG35.9013 BTN
100 HTG71.8 BTN
500 HTG359.01 BTN
1,000 HTG718.03 BTN
5,000 HTG3590.13 BTN
10,000 HTG7180.26 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN1.392708 HTG
5 BTN6.963541 HTG
10 BTN13.927081 HTG
25 BTN34.817703 HTG
50 BTN69.635406 HTG
100 BTN139.27 HTG
500 BTN696.35 HTG
1,000 BTN1392.71 HTG
5,000 BTN6963.54 HTG
10,000 BTN13927.08 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HTG = 1.3755 BTN-0.1%
2026-10-311 HTG = 1.37555 BTN+0%
2026-11-011 HTG = 1.37844 BTN+0.21%
2026-11-021 HTG = 1.37908 BTN+0.05%
2026-11-031 HTG = 1.37906 BTN+-0%
2026-11-041 HTG = 1.38019 BTN+0.08%
2026-11-051 HTG = 1.38174 BTN+0.11%
2026-11-061 HTG = 1.3864 BTN+0.34%
2026-11-071 HTG = 1.38716 BTN+0.05%
2026-11-081 HTG = 1.39271 BTN+0.4%