Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ERN.
0.11279909 Hôm nay
0.11442096 Cao nhất
0.1153293
Lịch sử tỷ giá HTG/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.1144 ERN |
| 5 HTG | 0.5721 ERN |
| 10 HTG | 1.1442 ERN |
| 25 HTG | 2.8605 ERN |
| 50 HTG | 5.721 ERN |
| 100 HTG | 11.44 ERN |
| 500 HTG | 57.21 ERN |
| 1,000 HTG | 114.42 ERN |
| 5,000 HTG | 572.1 ERN |
| 10,000 HTG | 1144.21 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 8.739657 HTG |
| 5 ERN | 43.698286 HTG |
| 10 ERN | 87.396573 HTG |
| 25 ERN | 218.491432 HTG |
| 50 ERN | 436.982863 HTG |
| 100 ERN | 873.97 HTG |
| 500 ERN | 4369.83 HTG |
| 1,000 ERN | 8739.66 HTG |
| 5,000 ERN | 43698.29 HTG |
| 10,000 ERN | 87396.57 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 HTG = 8.73884 ERN | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 8.73684 ERN | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 HTG = 8.73873 ERN | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HTG = 8.73575 ERN | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 HTG = 8.73514 ERN | -0.01% |
| 2026-11-05 | 1 HTG = 8.73552 ERN | +0% |
| 2026-11-06 | 1 HTG = 8.74556 ERN | +0.11% |
| 2026-11-07 | 1 HTG = 8.74252 ERN | -0.03% |
| 2026-11-08 | 1 HTG = 8.7405 ERN | -0.02% |
| 2026-11-09 | 1 HTG = 8.73966 ERN | -0.01% |