Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang ERN

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Nakfa Eritrea 0.11442096 ERN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.11440992 Hiện tại Nfk0.11442096 Cao nhất Nfk0.11442096
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11442096 ERN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000011 ERN
+0.01%
7 ngày qua
-0.000012 ERN
-0.01%
30 ngày qua
-0.000149 ERN
-0.13%
1 năm qua
+0.000291 ERN
+0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11279909
Hôm nay
0.11442096
Cao nhất
0.1153293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ERN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11444867 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11329725 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11113262 – 0.11494182 ERN
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11435885 ERN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.11237809 – 0.11615417 ERN
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11444867 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11279909 – 0.1153293 ERN
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.1144 ERN
5 HTG0.5721 ERN
10 HTG1.1442 ERN
25 HTG2.8605 ERN
50 HTG5.721 ERN
100 HTG11.44 ERN
500 HTG57.21 ERN
1,000 HTG114.42 ERN
5,000 HTG572.1 ERN
10,000 HTG1144.21 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN8.739657 HTG
5 ERN43.698286 HTG
10 ERN87.396573 HTG
25 ERN218.491432 HTG
50 ERN436.982863 HTG
100 ERN873.97 HTG
500 ERN4369.83 HTG
1,000 ERN8739.66 HTG
5,000 ERN43698.29 HTG
10,000 ERN87396.57 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 HTG = 8.73884 ERN+0.01%
2026-11-011 HTG = 8.73684 ERN-0.02%
2026-11-021 HTG = 8.73873 ERN+0.02%
2026-11-031 HTG = 8.73575 ERN-0.03%
2026-11-041 HTG = 8.73514 ERN-0.01%
2026-11-051 HTG = 8.73552 ERN+0%
2026-11-061 HTG = 8.74556 ERN+0.11%
2026-11-071 HTG = 8.74252 ERN-0.03%
2026-11-081 HTG = 8.7405 ERN-0.02%
2026-11-091 HTG = 8.73966 ERN-0.01%