Tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang ETB

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Birr Ethiopia 1.23336657 ETB
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br1.233008 Hiện tại Br1.23336657 Cao nhất Br1.23336657
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23336657 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000359 ETB
+0.03%
7 ngày qua
+0.000857 ETB
+0.07%
30 ngày qua
-0.009838 ETB
-0.79%
1 năm qua
+0.058599 ETB
+4.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.07022777
Hôm nay
1.23336657
Cao nhất
1.24996792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ETB.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.21084794 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.68482363 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42175068 – 0.97212231 ETB
Năm biến động +125.52%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05671194 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.94796881 – 1.18993861 ETB
Năm biến động +21.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21084794 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07022777 – 1.24996792 ETB
Năm biến động +4.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG1.2334 ETB
5 HTG6.1668 ETB
10 HTG12.3337 ETB
25 HTG30.8342 ETB
50 HTG61.6683 ETB
100 HTG123.34 ETB
500 HTG616.68 ETB
1,000 HTG1233.37 ETB
5,000 HTG6166.83 ETB
10,000 HTG12333.67 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.810789 HTG
5 ETB4.053945 HTG
10 ETB8.10789 HTG
25 ETB20.269724 HTG
50 ETB40.539448 HTG
100 ETB81.08 HTG
500 ETB405.39 HTG
1,000 ETB810.79 HTG
5,000 ETB4053.94 HTG
10,000 ETB8107.89 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HTG = 0.81016 ETB-0.16%
2026-10-311 HTG = 0.81056 ETB+0.05%
2026-11-011 HTG = 0.81135 ETB+0.1%
2026-11-021 HTG = 0.81004 ETB-0.16%
2026-11-031 HTG = 0.81086 ETB+0.1%
2026-11-041 HTG = 0.80941 ETB-0.18%
2026-11-051 HTG = 0.81055 ETB+0.14%
2026-11-061 HTG = 0.80953 ETB-0.13%
2026-11-071 HTG = 0.81102 ETB+0.18%
2026-11-081 HTG = 0.81079 ETB-0.03%