Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang LRD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Liberia 1.29935409 LRD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.29935409 Hiện tại $1.29935409 Cao nhất $1.29935409
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29935409 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001828 LRD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000637 LRD
-0.05%
30 ngày qua
-0.012974 LRD
-0.99%
1 năm qua
-0.098332 LRD
-7.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.29732988
Hôm nay
1.29935409
Cao nhất
1.43504894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-5.31%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LRD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.47301908 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.44918876 LRD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.34836772 – 1.51619981 LRD
Năm biến động -4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47301908 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34237415 – 1.5510411 LRD
Năm biến động -3.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37860887 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.29732988 – 1.43504894 LRD
HTG giảm giá -4.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG1.2994 LRD
5 HTG6.4968 LRD
10 HTG12.9935 LRD
25 HTG32.4839 LRD
50 HTG64.9677 LRD
100 HTG129.94 LRD
500 HTG649.68 LRD
1,000 HTG1299.35 LRD
5,000 HTG6496.77 LRD
10,000 HTG12993.54 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.769613 HTG
5 LRD3.848066 HTG
10 LRD7.696132 HTG
25 LRD19.240329 HTG
50 LRD38.480658 HTG
100 LRD76.96 HTG
500 LRD384.81 HTG
1,000 LRD769.61 HTG
5,000 LRD3848.07 HTG
10,000 LRD7696.13 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 0.76903 LRD--
2026-10-271 HTG = 0.76903 LRD+0%
2026-10-281 HTG = 0.76924 LRD+0.03%
2026-10-291 HTG = 0.77028 LRD+0.14%
2026-10-301 HTG = 0.77081 LRD+0.07%
2026-10-311 HTG = 0.76984 LRD-0.13%
2026-11-011 HTG = 0.7702 LRD+0.05%
2026-11-021 HTG = 0.77034 LRD+0.02%
2026-11-031 HTG = 0.76853 LRD-0.23%
2026-11-041 HTG = 0.76961 LRD+0.14%