Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LRD.
1.29732988 Hôm nay
1.29935409 Cao nhất
1.43504894
Lịch sử tỷ giá HTG/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 1.2994 LRD |
| 5 HTG | 6.4968 LRD |
| 10 HTG | 12.9935 LRD |
| 25 HTG | 32.4839 LRD |
| 50 HTG | 64.9677 LRD |
| 100 HTG | 129.94 LRD |
| 500 HTG | 649.68 LRD |
| 1,000 HTG | 1299.35 LRD |
| 5,000 HTG | 6496.77 LRD |
| 10,000 HTG | 12993.54 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.769613 HTG |
| 5 LRD | 3.848066 HTG |
| 10 LRD | 7.696132 HTG |
| 25 LRD | 19.240329 HTG |
| 50 LRD | 38.480658 HTG |
| 100 LRD | 76.96 HTG |
| 500 LRD | 384.81 HTG |
| 1,000 LRD | 769.61 HTG |
| 5,000 LRD | 3848.07 HTG |
| 10,000 LRD | 7696.13 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 0.76903 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 0.76903 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 0.76924 LRD | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 0.77028 LRD | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 0.77081 LRD | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 0.76984 LRD | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 0.7702 LRD | +0.05% |
| 2026-11-02 | 1 HTG = 0.77034 LRD | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HTG = 0.76853 LRD | -0.23% |
| 2026-11-04 | 1 HTG = 0.76961 LRD | +0.14% |