Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang MDL

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Leu Moldova 0.1364134 MDL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.1364134 Hiện tại L0.1364134 Cao nhất L0.1364134
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1364134 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.000027 MDL
-0.02%
30 ngày qua
+0.003959 MDL
+2.99%
1 năm qua
+0.006805 MDL
+5.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12717128
Hôm nay
0.1364134
Cao nhất
0.13715349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MDL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.13418831 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13418831 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12882757 – 0.14092645 MDL
HTG tăng giá +5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13247464 MDL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.12585364 – 0.14414987 MDL
Năm biến động -9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13230167 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12718583 – 0.13715349 MDL
HTG tăng giá +6.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.1364 MDL
5 HTG0.6821 MDL
10 HTG1.3641 MDL
25 HTG3.4103 MDL
50 HTG6.8207 MDL
100 HTG13.64 MDL
500 HTG68.21 MDL
1,000 HTG136.41 MDL
5,000 HTG682.07 MDL
10,000 HTG1364.13 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL7.330658 HTG
5 MDL36.65329 HTG
10 MDL73.306579 HTG
25 MDL183.266449 HTG
50 MDL366.532897 HTG
100 MDL733.07 HTG
500 MDL3665.33 HTG
1,000 MDL7330.66 HTG
5,000 MDL36653.29 HTG
10,000 MDL73306.58 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-111 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-111 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-111 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-111 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-121 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-121 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-121 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-121 HTG = 7.33066 MDL+0%
2026-10-121 HTG = 7.33066 MDL+0%