Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MDL.
0.12717128 Hôm nay
0.1364134 Cao nhất
0.13715349
Lịch sử tỷ giá HTG/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.1364 MDL |
| 5 HTG | 0.6821 MDL |
| 10 HTG | 1.3641 MDL |
| 25 HTG | 3.4103 MDL |
| 50 HTG | 6.8207 MDL |
| 100 HTG | 13.64 MDL |
| 500 HTG | 68.21 MDL |
| 1,000 HTG | 136.41 MDL |
| 5,000 HTG | 682.07 MDL |
| 10,000 HTG | 1364.13 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 7.330658 HTG |
| 5 MDL | 36.65329 HTG |
| 10 MDL | 73.306579 HTG |
| 25 MDL | 183.266449 HTG |
| 50 MDL | 366.532897 HTG |
| 100 MDL | 733.07 HTG |
| 500 MDL | 3665.33 HTG |
| 1,000 MDL | 7330.66 HTG |
| 5,000 MDL | 36653.29 HTG |
| 10,000 MDL | 73306.58 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 7.33066 MDL | +0% |