Tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang MVR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rufiyaa Maldives 0.11784122 MVR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf0.11779454 Hiện tại Rf0.11784122 Cao nhất Rf0.11784122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11784122 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000047 MVR
+0.04%
7 ngày qua
+0.00006 MVR
+0.05%
30 ngày qua
-0.000109 MVR
-0.09%
1 năm qua
+0.000068 MVR
+0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11625826
Hôm nay
0.11784122
Cao nhất
0.11885611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MVR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11790309 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11643705 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11423185 – 0.11830257 MVR
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11764277 MVR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.11582383 – 0.11962699 MVR
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11790309 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11625826 – 0.11885611 MVR
Năm ổn định -0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.1178 MVR
5 HTG0.5892 MVR
10 HTG1.1784 MVR
25 HTG2.946 MVR
50 HTG5.8921 MVR
100 HTG11.78 MVR
500 HTG58.92 MVR
1,000 HTG117.84 MVR
5,000 HTG589.21 MVR
10,000 HTG1178.41 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR8.485995 HTG
5 MVR42.429974 HTG
10 MVR84.859948 HTG
25 MVR212.149871 HTG
50 MVR424.299741 HTG
100 MVR848.6 HTG
500 MVR4243 HTG
1,000 MVR8485.99 HTG
5,000 MVR42429.97 HTG
10,000 MVR84859.95 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HTG = 8.48707 MVR+0.13%
2026-10-301 HTG = 8.48766 MVR+0.01%
2026-10-311 HTG = 8.49034 MVR+0.03%
2026-11-011 HTG = 8.48653 MVR-0.04%
2026-11-021 HTG = 8.48843 MVR+0.02%
2026-11-031 HTG = 8.47973 MVR-0.1%
2026-11-041 HTG = 8.4828 MVR+0.04%
2026-11-051 HTG = 8.47349 MVR-0.11%
2026-11-061 HTG = 8.48936 MVR+0.19%
2026-11-071 HTG = 8.48599 MVR-0.04%