Tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang PGK.
0.03173377 Hôm nay
0.03413864 Cao nhất
0.03472149
Lịch sử tỷ giá HTG/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.0341 PGK |
| 5 HTG | 0.1707 PGK |
| 10 HTG | 0.3414 PGK |
| 25 HTG | 0.8535 PGK |
| 50 HTG | 1.7069 PGK |
| 100 HTG | 3.41 PGK |
| 500 HTG | 17.07 PGK |
| 1,000 HTG | 34.14 PGK |
| 5,000 HTG | 170.69 PGK |
| 10,000 HTG | 341.39 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 29.292319 HTG |
| 5 PGK | 146.461596 HTG |
| 10 PGK | 292.923193 HTG |
| 25 PGK | 732.307982 HTG |
| 50 PGK | 1464.615965 HTG |
| 100 PGK | 2929.23 HTG |
| 500 PGK | 14646.16 HTG |
| 1,000 PGK | 29292.32 HTG |
| 5,000 PGK | 146461.6 HTG |
| 10,000 PGK | 292923.19 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 29.33909 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 29.33909 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 29.07955 PGK | -0.88% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 28.95726 PGK | -0.42% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 29.27692 PGK | +1.1% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 29.29232 PGK | +0.05% |