Tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang PGK

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Kina Papua New Guinean 0.03413864 PGK
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.03413864 Hiện tại K0.03413864 Cao nhất K0.03415659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03413864 PGK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000018 PGK
-0.05%
7 ngày qua
+0.000054 PGK
+0.16%
30 ngày qua
+0.000073 PGK
+0.21%
1 năm qua
+0.001717 PGK
+5.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03173377
Hôm nay
0.03413864
Cao nhất
0.03472149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang PGK.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03337394 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02943928 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02800736 – 0.03102815 PGK
HTG tăng giá +7.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03157369 PGK
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.03009245 – 0.03301412 PGK
HTG tăng giá +6.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03337394 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03202569 – 0.03472149 PGK
HTG tăng giá +4.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0341 PGK
5 HTG0.1707 PGK
10 HTG0.3414 PGK
25 HTG0.8535 PGK
50 HTG1.7069 PGK
100 HTG3.41 PGK
500 HTG17.07 PGK
1,000 HTG34.14 PGK
5,000 HTG170.69 PGK
10,000 HTG341.39 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK29.292319 HTG
5 PGK146.461596 HTG
10 PGK292.923193 HTG
25 PGK732.307982 HTG
50 PGK1464.615965 HTG
100 PGK2929.23 HTG
500 PGK14646.16 HTG
1,000 PGK29292.32 HTG
5,000 PGK146461.6 HTG
10,000 PGK292923.19 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 29.33909 PGK--
2026-10-271 HTG = 29.33909 PGK+0%
2026-10-281 HTG = 29.07955 PGK-0.88%
2026-10-291 HTG = 28.95726 PGK-0.42%
2026-10-301 HTG = 29.27692 PGK+1.1%
2026-10-311 HTG = 29.29232 PGK+0.05%