Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang SCR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rupee Seychelles 0.10736822 SCR
-3.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.10736822 Hiện tại ₨0.10736822 Cao nhất ₨0.10736822
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10736822 SCR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003539 SCR
-3.19%
7 ngày qua
-0.003102 SCR
-2.81%
30 ngày qua
-0.001592 SCR
-1.46%
1 năm qua
-0.006709 SCR
-5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09643841
Hôm nay
0.10736822
Cao nhất
0.11690137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.24%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-7.11%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+5.36%
Tháng 8
+2.57%
Tháng 9
-4.17%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang SCR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.110735 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10575624 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09910567 – 0.11507273 SCR
Năm biến động +8.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.110735 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10225509 – 0.11621099 SCR
Năm biến động +2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10970456 SCR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.09643841 – 0.11690137 SCR
Năm biến động -6.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.1074 SCR
5 HTG0.5368 SCR
10 HTG1.0737 SCR
25 HTG2.6842 SCR
50 HTG5.3684 SCR
100 HTG10.74 SCR
500 HTG53.68 SCR
1,000 HTG107.37 SCR
5,000 HTG536.84 SCR
10,000 HTG1073.68 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR9.313743 HTG
5 SCR46.568714 HTG
10 SCR93.137427 HTG
25 SCR232.843568 HTG
50 SCR465.687135 HTG
100 SCR931.37 HTG
500 SCR4656.87 HTG
1,000 SCR9313.74 HTG
5,000 SCR46568.71 HTG
10,000 SCR93137.43 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 9.07268 SCR--
2026-10-271 HTG = 9.07268 SCR+0%
2026-10-281 HTG = 9.05219 SCR-0.23%
2026-10-291 HTG = 9.16182 SCR+1.21%
2026-10-301 HTG = 9.09467 SCR-0.73%
2026-10-311 HTG = 9.19335 SCR+1.09%
2026-11-011 HTG = 9.34876 SCR+1.69%
2026-11-021 HTG = 9.30828 SCR-0.43%
2026-11-031 HTG = 9.01655 SCR-3.13%
2026-11-041 HTG = 9.31374 SCR+3.3%