Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang SDG

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Bảng Sudan 3.88763546 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.3.88763546 Hiện tại ج.س.3.88763546 Cao nhất ج.س.3.88763546
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.88763546 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-0.699509 SDG
-15.25%
30 ngày qua
-0.706262 SDG
-15.37%
1 năm qua
-0.721622 SDG
-15.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.88763546
Hôm nay
3.88763546
Cao nhất
4.61442124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-12.66%
Tháng 3
+6.43%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-15.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.57730348 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.51760902 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.29090489 – 4.6086612 SDG
Năm ổn định +0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 4.57730348 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.48699102 – 4.65019409 SDG
Năm ổn định -0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.5423708 SDG
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
3.88763546 – 4.61442124 SDG
Năm biến động -15.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG3.8876 SDG
5 HTG19.4382 SDG
10 HTG38.8764 SDG
25 HTG97.1909 SDG
50 HTG194.3818 SDG
100 HTG388.76 SDG
500 HTG1943.82 SDG
1,000 HTG3887.64 SDG
5,000 HTG19438.18 SDG
10,000 HTG38876.35 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.257226 HTG
5 SDG1.286129 HTG
10 SDG2.572258 HTG
25 SDG6.430644 HTG
50 SDG12.861288 HTG
100 SDG25.72 HTG
500 SDG128.61 HTG
1,000 SDG257.23 HTG
5,000 SDG1286.13 HTG
10,000 SDG2572.26 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-111 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-111 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-111 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-111 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-121 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-121 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-121 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-121 HTG = 0.25723 SDG+0%
2026-10-121 HTG = 0.25723 SDG+0%