Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang TMT.
0.02601284 Hôm nay
0.02670686 Cao nhất
0.02733138
Lịch sử tỷ giá HTG/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.0267 TMT |
| 5 HTG | 0.1335 TMT |
| 10 HTG | 0.2671 TMT |
| 25 HTG | 0.6677 TMT |
| 50 HTG | 1.3353 TMT |
| 100 HTG | 2.67 TMT |
| 500 HTG | 13.35 TMT |
| 1,000 HTG | 26.71 TMT |
| 5,000 HTG | 133.53 TMT |
| 10,000 HTG | 267.07 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 37.443561 HTG |
| 5 TMT | 187.217804 HTG |
| 10 TMT | 374.435609 HTG |
| 25 TMT | 936.089022 HTG |
| 50 TMT | 1872.178044 HTG |
| 100 TMT | 3744.36 HTG |
| 500 TMT | 18721.78 HTG |
| 1,000 TMT | 37443.56 HTG |
| 5,000 TMT | 187217.8 HTG |
| 10,000 TMT | 374435.61 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 37.42214 TMT | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 37.42214 TMT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 37.42896 TMT | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 37.4457 TMT | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 37.46296 TMT | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 37.46 TMT | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 37.44733 TMT | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 HTG = 37.45463 TMT | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HTG = 37.44356 TMT | -0.03% |