Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang TMT

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Manat Turkmenistan 0.02670686 TMT
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.02669897 Hiện tại T0.02670686 Cao nhất T0.02670686
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02670686 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 TMT
+0.03%
7 ngày qua
-0.000015 TMT
-0.06%
30 ngày qua
-0.000012 TMT
-0.05%
1 năm qua
+0.000026 TMT
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02601284
Hôm nay
0.02670686
Cao nhất
0.02733138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang TMT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02671102 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02644444 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02593097 – 0.02689306 TMT
Năm ổn định +0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02670146 TMT
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.02622132 – 0.02717376 TMT
Năm ổn định -0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02671102 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02601284 – 0.02733138 TMT
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0267 TMT
5 HTG0.1335 TMT
10 HTG0.2671 TMT
25 HTG0.6677 TMT
50 HTG1.3353 TMT
100 HTG2.67 TMT
500 HTG13.35 TMT
1,000 HTG26.71 TMT
5,000 HTG133.53 TMT
10,000 HTG267.07 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT37.443561 HTG
5 TMT187.217804 HTG
10 TMT374.435609 HTG
25 TMT936.089022 HTG
50 TMT1872.178044 HTG
100 TMT3744.36 HTG
500 TMT18721.78 HTG
1,000 TMT37443.56 HTG
5,000 TMT187217.8 HTG
10,000 TMT374435.61 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 37.42214 TMT--
2026-10-271 HTG = 37.42214 TMT+0%
2026-10-281 HTG = 37.42896 TMT+0.02%
2026-10-291 HTG = 37.4457 TMT+0.04%
2026-10-301 HTG = 37.46296 TMT+0.05%
2026-10-311 HTG = 37.46 TMT-0.01%
2026-11-011 HTG = 37.44733 TMT-0.03%
2026-11-021 HTG = 37.45463 TMT+0.02%
2026-11-031 HTG = 37.44356 TMT-0.03%