Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang TND

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dinar Tunisia 0.02290084 TND
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.02290084 Hiện tại د.ت0.02290084 Cao nhất د.ت0.02290084
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02290084 TND
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000034 TND
+0.15%
7 ngày qua
+0.000034 TND
+0.15%
30 ngày qua
+0.000638 TND
+2.86%
1 năm qua
+0.00062 TND
+2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02145244
Hôm nay
0.02290084
Cao nhất
0.02297313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-2.27%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+3.35%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-3.13%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang TND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02349285 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02349285 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02262772 – 0.02445091 TND
Năm ổn định +2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02280393 TND
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.02155078 – 0.02467381 TND
Năm biến động -9.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02226166 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02145244 – 0.02297313 TND
HTG tăng giá +3.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0229 TND
5 HTG0.1145 TND
10 HTG0.229 TND
25 HTG0.5725 TND
50 HTG1.145 TND
100 HTG2.29 TND
500 HTG11.45 TND
1,000 HTG22.9 TND
5,000 HTG114.5 TND
10,000 HTG229.01 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 TND43.666527 HTG
5 TND218.332633 HTG
10 TND436.665266 HTG
25 TND1091.663164 HTG
50 TND2183.326328 HTG
100 TND4366.65 HTG
500 TND21833.26 HTG
1,000 TND43666.53 HTG
5,000 TND218332.63 HTG
10,000 TND436665.27 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 43.73142 TND--
2026-10-271 HTG = 43.73142 TND+0%
2026-10-281 HTG = 43.66653 TND-0.15%