Tỷ giá Gourde Haiti sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang TZS

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Shilling Tanzania 20.13072966 TZS
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh20.13072966 Hiện tại TSh20.13072966 Cao nhất TSh20.1320348
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.13072966 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001305 TZS
-0.01%
7 ngày qua
-0.094951 TZS
-0.47%
30 ngày qua
+0.034756 TZS
+0.17%
1 năm qua
+1.473587 TZS
+7.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.47360073
Hôm nay
20.13072966
Cao nhất
20.34982986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang TZS.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.96778856 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.96778856 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.87950767 – 20.72239075 TZS
Năm biến động -4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 19.50082225 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.36160987 – 20.66471767 TZS
Năm biến động +2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.8836766 TZS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
18.77501036 – 20.34982986 TZS
HTG tăng giá +6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG20.1307 TZS
5 HTG100.6536 TZS
10 HTG201.3073 TZS
25 HTG503.2682 TZS
50 HTG1006.5365 TZS
100 HTG2013.07 TZS
500 HTG10065.36 TZS
1,000 HTG20130.73 TZS
5,000 HTG100653.65 TZS
10,000 HTG201307.3 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.049675 HTG
5 TZS0.248376 HTG
10 TZS0.496753 HTG
25 TZS1.241882 HTG
50 TZS2.483765 HTG
100 TZS4.97 HTG
500 TZS24.84 HTG
1,000 TZS49.68 HTG
5,000 TZS248.38 HTG
10,000 TZS496.75 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 0.04944 TZS--
2026-10-271 HTG = 0.04944 TZS+0%
2026-10-281 HTG = 0.04957 TZS+0.26%
2026-10-291 HTG = 0.04967 TZS+0.2%
2026-10-301 HTG = 0.04971 TZS+0.08%
2026-10-311 HTG = 0.04967 TZS-0.08%
2026-11-011 HTG = 0.04968 TZS+0.02%