Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang VUV

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Vatu Vanuatu 0.90574776 VUV
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.90574776 Hiện tại VT0.90574776 Cao nhất VT0.90760899
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90574776 VUV
2026-10-29
24 giờ qua
-0.001861 VUV
-0.21%
7 ngày qua
-0.001136 VUV
-0.13%
30 ngày qua
-0.003299 VUV
-0.36%
1 năm qua
-0.023842 VUV
-2.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.88586694
Hôm nay
0.90574776
Cao nhất
0.94115945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang VUV.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.92561137 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.90455143 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86769114 – 0.95363583 VUV
Năm ổn định +2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92561137 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.892138 – 0.9622222 VUV
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90908895 VUV
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.88586694 – 0.92681105 VUV
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.9057 VUV
5 HTG4.5287 VUV
10 HTG9.0575 VUV
25 HTG22.6437 VUV
50 HTG45.2874 VUV
100 HTG90.57 VUV
500 HTG452.87 VUV
1,000 HTG905.75 VUV
5,000 HTG4528.74 VUV
10,000 HTG9057.48 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV1.10406 HTG
5 VUV5.520301 HTG
10 VUV11.040601 HTG
25 VUV27.601503 HTG
50 VUV55.203007 HTG
100 VUV110.41 HTG
500 VUV552.03 HTG
1,000 VUV1104.06 HTG
5,000 VUV5520.3 HTG
10,000 VUV11040.6 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 1.10268 VUV--
2026-10-271 HTG = 1.10268 VUV+0%
2026-10-281 HTG = 1.1018 VUV-0.08%
2026-10-291 HTG = 1.10406 VUV+0.21%