Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang VUV.
0.88586694 Hôm nay
0.90574776 Cao nhất
0.94115945
Lịch sử tỷ giá HTG/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.9057 VUV |
| 5 HTG | 4.5287 VUV |
| 10 HTG | 9.0575 VUV |
| 25 HTG | 22.6437 VUV |
| 50 HTG | 45.2874 VUV |
| 100 HTG | 90.57 VUV |
| 500 HTG | 452.87 VUV |
| 1,000 HTG | 905.75 VUV |
| 5,000 HTG | 4528.74 VUV |
| 10,000 HTG | 9057.48 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 1.10406 HTG |
| 5 VUV | 5.520301 HTG |
| 10 VUV | 11.040601 HTG |
| 25 VUV | 27.601503 HTG |
| 50 VUV | 55.203007 HTG |
| 100 VUV | 110.41 HTG |
| 500 VUV | 552.03 HTG |
| 1,000 VUV | 1104.06 HTG |
| 5,000 VUV | 5520.3 HTG |
| 10,000 VUV | 11040.6 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 1.10268 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 1.10268 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 1.1018 VUV | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 1.10406 VUV | +0.21% |