Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang XOF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc CFA Tây Phi 4.47608355 XOF
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA4.47608355 Hiện tại CFA4.47608355 Cao nhất CFA4.47608355
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.47608355 XOF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.008594 XOF
+0.19%
7 ngày qua
+0.008594 XOF
+0.19%
30 ngày qua
+0.077483 XOF
+1.76%
1 năm qua
+0.176015 XOF
+4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.15030274
Hôm nay
4.47608355
Cao nhất
4.48237018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+2.48%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang XOF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.5848505 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.5848505 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.38177789 – 4.84495683 XOF
HTG tăng giá +4.70%
2025
Tỷ giá trung bình 4.43451982 XOF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
4.19948069 – 4.89949172 XOF
Năm biến động -12.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.32343707 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.15030274 – 4.48237018 XOF
HTG tăng giá +5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG4.4761 XOF
5 HTG22.3804 XOF
10 HTG44.7608 XOF
25 HTG111.9021 XOF
50 HTG223.8042 XOF
100 HTG447.61 XOF
500 HTG2238.04 XOF
1,000 HTG4476.08 XOF
5,000 HTG22380.42 XOF
10,000 HTG44760.84 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.22341 HTG
5 XOF1.117048 HTG
10 XOF2.234096 HTG
25 XOF5.58524 HTG
50 XOF11.17048 HTG
100 XOF22.34 HTG
500 XOF111.7 HTG
1,000 XOF223.41 HTG
5,000 XOF1117.05 HTG
10,000 XOF2234.1 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 0.22384 XOF--
2026-10-271 HTG = 0.22384 XOF+0%
2026-10-281 HTG = 0.22341 XOF-0.19%