Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang XOF.
4.15030274 Hôm nay
4.47608355 Cao nhất
4.48237018
Lịch sử tỷ giá HTG/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 4.4761 XOF |
| 5 HTG | 22.3804 XOF |
| 10 HTG | 44.7608 XOF |
| 25 HTG | 111.9021 XOF |
| 50 HTG | 223.8042 XOF |
| 100 HTG | 447.61 XOF |
| 500 HTG | 2238.04 XOF |
| 1,000 HTG | 4476.08 XOF |
| 5,000 HTG | 22380.42 XOF |
| 10,000 HTG | 44760.84 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.22341 HTG |
| 5 XOF | 1.117048 HTG |
| 10 XOF | 2.234096 HTG |
| 25 XOF | 5.58524 HTG |
| 50 XOF | 11.17048 HTG |
| 100 XOF | 22.34 HTG |
| 500 XOF | 111.7 HTG |
| 1,000 XOF | 223.41 HTG |
| 5,000 XOF | 1117.05 HTG |
| 10,000 XOF | 2234.1 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 0.22384 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 0.22384 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 0.22341 XOF | -0.19% |