Tỷ giá Dinar I-rắc sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang BHD

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Dinar Bahrain 0.00024758 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất .د.ب0.0002474 Hiện tại .د.ب0.00024758 Cao nhất .د.ب0.00024758
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024758 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.07%
7 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000039 BHD
-13.46%
1 năm qua
-0.000039 BHD
-13.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0002474
Hôm nay
0.00024758
Cao nhất
0.00028947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-13.61%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang BHD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00028709 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00028709 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00028587 – 0.00028781 BHD
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028707 BHD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00028587 – 0.00029018 BHD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002843 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0002474 – 0.00028947 BHD
Năm biến động -13.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.0002 BHD
5 IQD0.0012 BHD
10 IQD0.0025 BHD
25 IQD0.0062 BHD
50 IQD0.0124 BHD
100 IQD0.02 BHD
500 IQD0.12 BHD
1,000 IQD0.25 BHD
5,000 IQD1.24 BHD
10,000 IQD2.48 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD4039.137617 IQD
5 BHD20195.688085 IQD
10 BHD40391.37617 IQD
25 BHD100978.440426 IQD
50 BHD201956.880851 IQD
100 BHD403913.76 IQD
500 BHD2019568.81 IQD
1,000 BHD4039137.62 IQD
5,000 BHD20195688.09 IQD
10,000 BHD40391376.17 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IQD = 4037.1706 BHD+0.05%
2026-10-301 IQD = 4032.14443 BHD-0.12%
2026-10-311 IQD = 4033.93696 BHD+0.04%
2026-11-011 IQD = 4034.00524 BHD+0%
2026-11-021 IQD = 4034.1087 BHD+0%
2026-11-031 IQD = 4036.45726 BHD+0.06%
2026-11-041 IQD = 4036.7359 BHD+0.01%
2026-11-051 IQD = 4035.74348 BHD-0.02%
2026-11-061 IQD = 4042.051 BHD+0.16%
2026-11-071 IQD = 4039.13762 BHD-0.07%