Tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IQD sang DJF
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IQD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang DJF.
0.11713169 Hôm nay
0.1171327 Cao nhất
0.13679717
Lịch sử tỷ giá IQD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang DJF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.1171 DJF |
| 5 IQD | 0.5857 DJF |
| 10 IQD | 1.1713 DJF |
| 25 IQD | 2.9283 DJF |
| 50 IQD | 5.8566 DJF |
| 100 IQD | 11.71 DJF |
| 500 IQD | 58.57 DJF |
| 1,000 IQD | 117.13 DJF |
| 5,000 IQD | 585.66 DJF |
| 10,000 IQD | 1171.33 DJF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → IQD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DJF | 8.537326 IQD |
| 5 DJF | 42.686629 IQD |
| 10 DJF | 85.373257 IQD |
| 25 DJF | 213.433143 IQD |
| 50 DJF | 426.866285 IQD |
| 100 DJF | 853.73 IQD |
| 500 DJF | 4268.66 IQD |
| 1,000 DJF | 8537.33 IQD |
| 5,000 DJF | 42686.63 IQD |
| 10,000 DJF | 85373.26 IQD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IQD = 8.5374 DJF | -- |
| 2026-10-27 | 1 IQD = 8.5374 DJF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IQD = 8.53733 DJF | +-0% |