Tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang DJF

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Franc Djibouti 0.1171327 DJF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj0.1171327 Hiện tại Fdj0.1171327 Cao nhất Fdj0.1171327
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1171327 DJF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000001 DJF
7 ngày qua
+0.000001 DJF
30 ngày qua
-0.018723 DJF
-13.78%
1 năm qua
-0.018814 DJF
-13.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11713169
Hôm nay
0.1171327
Cao nhất
0.13679717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-13.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang DJF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.13594592 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1359298 DJF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.13510127 – 0.13666905 DJF
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13594592 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13489224 – 0.13716727 DJF
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13516716 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11713169 – 0.13679717 DJF
Năm biến động -13.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.1171 DJF
5 IQD0.5857 DJF
10 IQD1.1713 DJF
25 IQD2.9283 DJF
50 IQD5.8566 DJF
100 IQD11.71 DJF
500 IQD58.57 DJF
1,000 IQD117.13 DJF
5,000 IQD585.66 DJF
10,000 IQD1171.33 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF8.537326 IQD
5 DJF42.686629 IQD
10 DJF85.373257 IQD
25 DJF213.433143 IQD
50 DJF426.866285 IQD
100 DJF853.73 IQD
500 DJF4268.66 IQD
1,000 DJF8537.33 IQD
5,000 DJF42686.63 IQD
10,000 DJF85373.26 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IQD = 8.5374 DJF--
2026-10-271 IQD = 8.5374 DJF+0%
2026-10-281 IQD = 8.53733 DJF+-0%