Tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang PGK

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Kina Papua New Guinean 0.00295035 PGK
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.00295035 Hiện tại K0.00295035 Cao nhất K0.00295299
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00295035 PGK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000003 PGK
-0.09%
7 ngày qua
+0.000008 PGK
+0.26%
30 ngày qua
-0.000457 PGK
-13.42%
1 năm qua
-0.00029 PGK
-8.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0029428
Hôm nay
0.00295035
Cao nhất
0.00345575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-0.92%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
-13.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang PGK.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00331481 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0029756 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00288076 – 0.00309535 PGK
IQD tăng giá +5.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00316181 PGK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00303557 – 0.0032979 PGK
IQD tăng giá +7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00331481 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0029428 – 0.00345575 PGK
Năm biến động -9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.003 PGK
5 IQD0.0148 PGK
10 IQD0.0295 PGK
25 IQD0.0738 PGK
50 IQD0.1475 PGK
100 IQD0.3 PGK
500 IQD1.48 PGK
1,000 IQD2.95 PGK
5,000 IQD14.75 PGK
10,000 IQD29.5 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK338.942364 IQD
5 PGK1694.711818 IQD
10 PGK3389.423635 IQD
25 PGK8473.559089 IQD
50 PGK16947.118177 IQD
100 PGK33894.24 IQD
500 PGK169471.18 IQD
1,000 PGK338942.36 IQD
5,000 PGK1694711.82 IQD
10,000 PGK3389423.64 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IQD = 339.8123 PGK--
2026-10-271 IQD = 339.8123 PGK+0%
2026-10-281 IQD = 336.79289 PGK-0.89%
2026-10-291 IQD = 335.388 PGK-0.42%
2026-10-301 IQD = 338.64017 PGK+0.97%
2026-10-311 IQD = 338.94236 PGK+0.09%