Tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IQD sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IQD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang PGK.
0.0029428 Hôm nay
0.00295035 Cao nhất
0.00345575
Lịch sử tỷ giá IQD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.003 PGK |
| 5 IQD | 0.0148 PGK |
| 10 IQD | 0.0295 PGK |
| 25 IQD | 0.0738 PGK |
| 50 IQD | 0.1475 PGK |
| 100 IQD | 0.3 PGK |
| 500 IQD | 1.48 PGK |
| 1,000 IQD | 2.95 PGK |
| 5,000 IQD | 14.75 PGK |
| 10,000 IQD | 29.5 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → IQD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 338.942364 IQD |
| 5 PGK | 1694.711818 IQD |
| 10 PGK | 3389.423635 IQD |
| 25 PGK | 8473.559089 IQD |
| 50 PGK | 16947.118177 IQD |
| 100 PGK | 33894.24 IQD |
| 500 PGK | 169471.18 IQD |
| 1,000 PGK | 338942.36 IQD |
| 5,000 PGK | 1694711.82 IQD |
| 10,000 PGK | 3389423.64 IQD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IQD = 339.8123 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 IQD = 339.8123 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IQD = 336.79289 PGK | -0.89% |
| 2026-10-29 | 1 IQD = 335.388 PGK | -0.42% |
| 2026-10-30 | 1 IQD = 338.64017 PGK | +0.97% |
| 2026-10-31 | 1 IQD = 338.94236 PGK | +0.09% |