Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IQD sang SSP
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IQD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang SSP.
3.44802585 Hôm nay
3.78901273 Cao nhất
4.38970169
Lịch sử tỷ giá IQD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang SSP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 3.789 SSP |
| 5 IQD | 18.9451 SSP |
| 10 IQD | 37.8901 SSP |
| 25 IQD | 94.7253 SSP |
| 50 IQD | 189.4506 SSP |
| 100 IQD | 378.9 SSP |
| 500 IQD | 1894.51 SSP |
| 1,000 IQD | 3789.01 SSP |
| 5,000 IQD | 18945.06 SSP |
| 10,000 IQD | 37890.13 SSP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → IQD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SSP | 0.263921 IQD |
| 5 SSP | 1.319605 IQD |
| 10 SSP | 2.63921 IQD |
| 25 SSP | 6.598025 IQD |
| 50 SSP | 13.19605 IQD |
| 100 SSP | 26.39 IQD |
| 500 SSP | 131.96 IQD |
| 1,000 SSP | 263.92 IQD |
| 5,000 SSP | 1319.6 IQD |
| 10,000 SSP | 2639.21 IQD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IQD = 0.26386 SSP | -- |
| 2026-10-27 | 1 IQD = 0.26386 SSP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IQD = 0.26382 SSP | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 IQD = 0.26394 SSP | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 IQD = 0.26394 SSP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IQD = 0.26392 SSP | -0.01% |