Tỷ giá Jersey Pound sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang KGS

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Som Kyrgyzstan 115.67672891 KGS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв115.67672891 Hiện tại лв115.67672891 Cao nhất лв115.67672891
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
115.67672891 KGS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KGS
0.00%
7 ngày qua
+0.155295 KGS
+0.13%
30 ngày qua
-2.753395 KGS
-2.32%
1 năm qua
-1.111257 KGS
-0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
113.8988778
Hôm nay
115.67672891
Cao nhất
120.78343437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang KGS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 117.47861131 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 110.67418973 KGS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
106.8899059 – 113.05320691 KGS
JEP giảm giá -3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 115.24337857 KGS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
106.06388962 – 120.13270309 KGS
Năm biến động +8.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.47861131 KGS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
115.17188272 – 120.78343437 KGS
Năm ổn định -1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.