Tỷ giá Dinar Jordan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang ANG

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 2.52468265 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ2.52468265 Hiện tại ƒ2.52468265 Cao nhất ƒ2.52468265
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52468265 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
-0.00985 ANG
-0.39%
1 năm qua
-0.015622 ANG
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.51959891
Hôm nay
2.52468265
Cao nhất
2.55736735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang ANG.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.53635578 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.5275551 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.52075216 – 2.56871472 ANG
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.53635578 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.50711566 – 2.54766144 ANG
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5361735 ANG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.51959891 – 2.55736735 ANG
Năm ổn định -0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD2.5247 ANG
5 JOD12.6234 ANG
10 JOD25.2468 ANG
25 JOD63.1171 ANG
50 JOD126.2341 ANG
100 JOD252.47 ANG
500 JOD1262.34 ANG
1,000 JOD2524.68 ANG
5,000 JOD12623.41 ANG
10,000 JOD25246.83 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.396089 JOD
5 ANG1.980447 JOD
10 ANG3.960894 JOD
25 ANG9.902235 JOD
50 ANG19.804469 JOD
100 ANG39.61 JOD
500 ANG198.04 JOD
1,000 ANG396.09 JOD
5,000 ANG1980.45 JOD
10,000 ANG3960.89 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.39609 ANG--
2026-10-271 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-10-281 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-10-291 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-10-301 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-10-311 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-11-011 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-11-021 JOD = 0.39609 ANG+0%
2026-11-031 JOD = 0.39609 ANG+0%