Tỷ giá Dinar Jordan sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang IMP

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Manx pound 1.05138928 IMP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1.05138928 Hiện tại £1.05138928 Cao nhất £1.05182793
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05138928 IMP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000439 IMP
-0.04%
7 ngày qua
-0.007927 IMP
-0.75%
30 ngày qua
-0.015995 IMP
-1.50%
1 năm qua
-0.028189 IMP
-2.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.02136863
Hôm nay
1.05138928
Cao nhất
1.08098915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang IMP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.10111968 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.10111968 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05112927 – 1.14140818 IMP
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07083573 IMP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.02664856 – 1.1589615 IMP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05049345 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02136863 – 1.07101973 IMP
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD1.0514 IMP
5 JOD5.2569 IMP
10 JOD10.5139 IMP
25 JOD26.2847 IMP
50 JOD52.5695 IMP
100 JOD105.14 IMP
500 JOD525.69 IMP
1,000 JOD1051.39 IMP
5,000 JOD5256.95 IMP
10,000 JOD10513.89 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP0.951122 JOD
5 IMP4.755612 JOD
10 IMP9.511225 JOD
25 IMP23.778062 JOD
50 IMP47.556125 JOD
100 IMP95.11 JOD
500 IMP475.56 JOD
1,000 IMP951.12 JOD
5,000 IMP4755.61 JOD
10,000 IMP9511.22 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.94808 IMP+0%
2026-10-281 JOD = 0.94629 IMP-0.19%
2026-10-291 JOD = 0.94401 IMP-0.24%
2026-10-301 JOD = 0.94378 IMP-0.02%
2026-10-311 JOD = 0.9464 IMP+0.28%
2026-11-011 JOD = 0.94902 IMP+0.28%
2026-11-021 JOD = 0.9492 IMP+0.02%
2026-11-031 JOD = 0.9493 IMP+0.01%
2026-11-041 JOD = 0.95073 IMP+0.15%
2026-11-051 JOD = 0.95112 IMP+0.04%