Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang LYD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Dinar Libi 9.06631735 LYD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د9.06631735 Hiện tại ل.د9.06631735 Cao nhất ل.د9.06631735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.06631735 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000066 LYD
7 ngày qua
+0.031976 LYD
+0.35%
30 ngày qua
+0.040118 LYD
+0.44%
1 năm qua
+1.365399 LYD
+17.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.62650805
Hôm nay
9.06631735
Cao nhất
9.06970219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 12
+15.88%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang LYD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.88686019 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.81695598 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.681973 – 6.93384925 LYD
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 7.4530841 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
6.76945956 – 7.84231927 LYD
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.88686019 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.63263904 – 9.06970219 LYD
Năm biến động +18.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD9.0663 LYD
5 JOD45.3316 LYD
10 JOD90.6632 LYD
25 JOD226.6579 LYD
50 JOD453.3159 LYD
100 JOD906.63 LYD
500 JOD4533.16 LYD
1,000 JOD9066.32 LYD
5,000 JOD45331.59 LYD
10,000 JOD90663.17 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.110298 JOD
5 LYD0.551492 JOD
10 LYD1.102984 JOD
25 LYD2.757459 JOD
50 LYD5.514918 JOD
100 LYD11.03 JOD
500 LYD55.15 JOD
1,000 LYD110.3 JOD
5,000 LYD551.49 JOD
10,000 LYD1102.98 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.11068 LYD--
2026-10-271 JOD = 0.11068 LYD+0%
2026-10-281 JOD = 0.11069 LYD+0.01%
2026-10-291 JOD = 0.1106 LYD-0.08%
2026-10-301 JOD = 0.11035 LYD-0.23%
2026-10-311 JOD = 0.11026 LYD-0.08%
2026-11-011 JOD = 0.11026 LYD+0%
2026-11-021 JOD = 0.11026 LYD+0%
2026-11-031 JOD = 0.1103 LYD+0.04%
2026-11-041 JOD = 0.1103 LYD+0%