Tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JOD sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JOD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang MNT.
0.88274595 Hôm nay
5,054.07 Cao nhất
5,104.6
Lịch sử tỷ giá JOD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JOD | 5054.0679 MNT |
| 5 JOD | 25270.3396 MNT |
| 10 JOD | 50540.6792 MNT |
| 25 JOD | 126351.698 MNT |
| 50 JOD | 252703.3961 MNT |
| 100 JOD | 505406.79 MNT |
| 500 JOD | 2527033.96 MNT |
| 1,000 JOD | 5054067.92 MNT |
| 5,000 JOD | 25270339.61 MNT |
| 10,000 JOD | 50540679.21 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → JOD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.000198 JOD |
| 5 MNT | 0.000989 JOD |
| 10 MNT | 0.001979 JOD |
| 25 MNT | 0.004947 JOD |
| 50 MNT | 0.009893 JOD |
| 100 MNT | 0.02 JOD |
| 500 MNT | 0.1 JOD |
| 1,000 MNT | 0.2 JOD |
| 5,000 MNT | 0.99 JOD |
| 10,000 MNT | 1.98 JOD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 JOD = 0.0002 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 JOD = 0.0002 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 JOD = 0.0002 MNT | +0% |