Tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang MNT

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Tugrik Mông Cổ 5,054.07 MNT
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮5,054.07 Hiện tại ₮5,054.07 Cao nhất ₮5,054.07
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,054.07 MNT
2026-10-28
24 giờ qua
+6.225398 MNT
+0.12%
7 ngày qua
+6.225398 MNT
+0.12%
30 ngày qua
-21.152732 MNT
-0.42%
1 năm qua
+5,053.19 MNT
+572,329.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.88274595
Hôm nay
5,054.07
Cao nhất
5,104.6
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+512,328.12%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang MNT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,052.73 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,744.88 MNT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.08041655 – 4,847.09 MNT
Năm biến động +448,082.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4,627.97 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79217931 – 5,080.24 MNT
Năm biến động +3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,052.73 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,001.88 – 5,104.6 MNT
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD5054.0679 MNT
5 JOD25270.3396 MNT
10 JOD50540.6792 MNT
25 JOD126351.698 MNT
50 JOD252703.3961 MNT
100 JOD505406.79 MNT
500 JOD2527033.96 MNT
1,000 JOD5054067.92 MNT
5,000 JOD25270339.61 MNT
10,000 JOD50540679.21 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.000198 JOD
5 MNT0.000989 JOD
10 MNT0.001979 JOD
25 MNT0.004947 JOD
50 MNT0.009893 JOD
100 MNT0.02 JOD
500 MNT0.1 JOD
1,000 MNT0.2 JOD
5,000 MNT0.99 JOD
10,000 MNT1.98 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.0002 MNT--
2026-10-271 JOD = 0.0002 MNT+0%
2026-10-281 JOD = 0.0002 MNT+0%