Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang SAR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Riyal Ả Rập Xê-út 5.28913963 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼5.28913963 Hiện tại ﷼5.28913963 Cao nhất ﷼5.28913963
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.28913963 SAR
2026-10-28
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 SAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.2373028
Hôm nay
5.28913963
Cao nhất
5.34344217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.28986355 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.28916621 SAR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
5.28913963 – 5.29267226 SAR
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 5.28913391 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.28534693 – 5.2905788 SAR
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.28986355 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.2373028 – 5.34344217 SAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD5.2891 SAR
5 JOD26.4457 SAR
10 JOD52.8914 SAR
25 JOD132.2285 SAR
50 JOD264.457 SAR
100 JOD528.91 SAR
500 JOD2644.57 SAR
1,000 JOD5289.14 SAR
5,000 JOD26445.7 SAR
10,000 JOD52891.4 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.189067 JOD
5 SAR0.945333 JOD
10 SAR1.890667 JOD
25 SAR4.726667 JOD
50 SAR9.453333 JOD
100 SAR18.91 JOD
500 SAR94.53 JOD
1,000 SAR189.07 JOD
5,000 SAR945.33 JOD
10,000 SAR1890.67 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.18907 SAR--
2026-10-271 JOD = 0.18907 SAR+0%
2026-10-281 JOD = 0.18907 SAR+0%