450,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại450,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 450,000 JPY sang ERN

Cập nhật
Yên Nhật 450,000 JPY = Nakfa Eritrea 42,874.19 ERN
−154.35 ERN · 24 giờ qua (−0.36%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk42,874.19 Hiện tại Nfk42,874.19 Cao nhất Nfk42,874.19
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 450,000 JPY sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
42,874.19 ERN
2026-10-28
24 giờ qua
−154.35 ERN
−0.36%
7 ngày qua
−154.35 ERN
−0.36%
30 ngày qua
+230.4 ERN
+0.54%
1 năm qua
+230.4 ERN
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
42,643.99
Hôm nay
42,874.19
Cao nhất
43,028.71
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10