10,000,000 Yên Nhật sang Dinar I-rắc
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000,000 Yên Nhật sang Dinar I-rắc theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000,000 JPY sang IQD
Cập nhật
10,000,000
JPY
=
95,895,201.87
IQD
−326,240 IQD · 24 giờ qua (−0.34%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د95,895,201.87
Hiện tại
ع.د95,895,201.87
Cao nhất
ع.د96,221,444.77
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000,000 JPY sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
95,895,201.87
IQD
2026-11-08
24 giờ qua
−326,240 IQD
−0.34%
7 ngày qua
−412,110 IQD
−0.43%
30 ngày qua
+5,395,850 IQD
+5.96%
1 năm qua
+5,395,850 IQD
+5.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
90,499,350.97 Hôm nay
95,895,201.87 Cao nhất
96,720,576.15
90,499,350.97 Hôm nay
95,895,201.87 Cao nhất
96,720,576.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.42%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11