10,000,000 Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000,000 Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10,000,000 JPY sang MNT

Cập nhật
Yên Nhật 10,000,000 JPY = Tugrik Mông Cổ 228,490,283.66 MNT
−604,010 MNT · 24 giờ qua (−0.26%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮228,490,283.66 Hiện tại ₮228,490,283.66 Cao nhất ₮229,094,297.98
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000,000 JPY sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
228,490,283.66 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
−604,010 MNT
−0.26%
7 ngày qua
+347,600 MNT
+0.15%
30 ngày qua
−154,740 MNT
−0.07%
1 năm qua
−154,740 MNT
−0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
227,145,833.07
Hôm nay
228,490,283.66
Cao nhất
229,265,597.18
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11