10,000 Yên Nhật sang Manat Turkmenistan
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Yên Nhật sang Manat Turkmenistan theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000 JPY sang TMT
Cập nhật
10,000
JPY
=
221.65997212
TMT
−0.49 TMT · 24 giờ qua (−0.22%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T221.65997212
Hiện tại
T221.65997212
Cao nhất
T221.65997212
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 JPY sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
221.65997212
TMT
2026-11-04
24 giờ qua
−0.49 TMT
−0.22%
7 ngày qua
−0.66 TMT
−0.29%
30 ngày qua
+0.6 TMT
+0.27%
1 năm qua
+0.6 TMT
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
221.06029819 Hôm nay
221.65997212 Cao nhất
223.15044386
221.06029819 Hôm nay
221.65997212 Cao nhất
223.15044386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11