10,000 Yên Nhật sang Bạc Ounce

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Yên Nhật sang Bạc Ounce theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10,000 JPY sang XAG

Cập nhật
Yên Nhật 10,000 JPY = Bạc Ounce 63.35711284 XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG63.35711284 Hiện tại XAG63.35711284 Cao nhất XAG63.35711284
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 JPY sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
63.35711284 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
−0 XAG
−
7 ngày qua
−0 XAG
−
30 ngày qua
−0 XAG
−
1 năm qua
−0 XAG
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
63.35711284
Hôm nay
63.35711284
Cao nhất
63.35711284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %