60,000 Yên Nhật sang Bạc Ounce
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại60,000 Yên Nhật sang Bạc Ounce theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 60,000 JPY sang XAG
Cập nhật
60,000
JPY
=
380.14267705
XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
XAG380.14267705
Hiện tại
XAG380.14267705
Cao nhất
XAG380.14267705
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 60,000 JPY sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
380.14267705
XAG
2026-11-07
24 giờ qua
−0 XAG
−
7 ngày qua
−0 XAG
−
30 ngày qua
−0 XAG
−
1 năm qua
−0 XAG
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
380.14267705 Hôm nay
380.14267705 Cao nhất
380.14267705
380.14267705 Hôm nay
380.14267705 Cao nhất
380.14267705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %