1,000 Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000 Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,000 KES sang ERN
Cập nhật
1,000
KES
=
115.40150573
ERN
−0.038 ERN · 24 giờ qua (−0.03%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk115.40150573
Hiện tại
Nfk115.40150573
Cao nhất
Nfk115.40150573
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000 KES sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
115.40150573
ERN
2026-11-04
24 giờ qua
−0.038 ERN
−0.03%
7 ngày qua
−0.061 ERN
−0.05%
30 ngày qua
−1.066 ERN
−0.92%
1 năm qua
−0.681 ERN
−0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
115.25071697 Hôm nay
115.40150573 Cao nhất
117.02106992
115.25071697 Hôm nay
115.40150573 Cao nhất
117.02106992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11