Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KGS sang BND
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KGS/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang BND.
0.01442849 Hôm nay
0.01459534 Cao nhất
0.01492385
Lịch sử tỷ giá KGS/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 0.0146 BND |
| 5 KGS | 0.073 BND |
| 10 KGS | 0.146 BND |
| 25 KGS | 0.3649 BND |
| 50 KGS | 0.7298 BND |
| 100 KGS | 1.46 BND |
| 500 KGS | 7.3 BND |
| 1,000 KGS | 14.6 BND |
| 5,000 KGS | 72.98 BND |
| 10,000 KGS | 145.95 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → KGS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 68.515003 KGS |
| 5 BND | 342.575013 KGS |
| 10 BND | 685.150026 KGS |
| 25 BND | 1712.875064 KGS |
| 50 BND | 3425.750128 KGS |
| 100 BND | 6851.5 KGS |
| 500 BND | 34257.5 KGS |
| 1,000 BND | 68515 KGS |
| 5,000 BND | 342575.01 KGS |
| 10,000 BND | 685150.03 KGS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KGS = 68.27057 BND | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 KGS = 68.21126 BND | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 KGS = 68.27477 BND | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 KGS = 68.42241 BND | +0.22% |
| 2026-11-02 | 1 KGS = 68.4187 BND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KGS = 68.43478 BND | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 KGS = 68.37053 BND | -0.09% |
| 2026-11-05 | 1 KGS = 68.25943 BND | -0.16% |
| 2026-11-06 | 1 KGS = 68.49181 BND | +0.34% |
| 2026-11-07 | 1 KGS = 68.515 BND | +0.03% |