Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KGS sang BND

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Đô la Brunei 0.01459534 BND
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01459534 Hiện tại $0.01459534 Cao nhất $0.01460029
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01459534 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 BND
-0.03%
7 ngày qua
-0.000051 BND
-0.35%
30 ngày qua
-0.000045 BND
-0.31%
1 năm qua
-0.000283 BND
-1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01442849
Hôm nay
0.01459534
Cao nhất
0.01492385
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang BND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01545416 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01545416 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01507036 – 0.01599104 BND
KGS tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01495524 BND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.01455364 – 0.01578258 BND
KGS giảm giá -6.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01462335 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01442849 – 0.01482852 BND
Năm ổn định -0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KGS0.0146 BND
5 KGS0.073 BND
10 KGS0.146 BND
25 KGS0.3649 BND
50 KGS0.7298 BND
100 KGS1.46 BND
500 KGS7.3 BND
1,000 KGS14.6 BND
5,000 KGS72.98 BND
10,000 KGS145.95 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → KGS)

Số tiềnTỷ giá
1 BND68.515003 KGS
5 BND342.575013 KGS
10 BND685.150026 KGS
25 BND1712.875064 KGS
50 BND3425.750128 KGS
100 BND6851.5 KGS
500 BND34257.5 KGS
1,000 BND68515 KGS
5,000 BND342575.01 KGS
10,000 BND685150.03 KGS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KGS = 68.27057 BND-0.05%
2026-10-301 KGS = 68.21126 BND-0.09%
2026-10-311 KGS = 68.27477 BND+0.09%
2026-11-011 KGS = 68.42241 BND+0.22%
2026-11-021 KGS = 68.4187 BND-0.01%
2026-11-031 KGS = 68.43478 BND+0.02%
2026-11-041 KGS = 68.37053 BND-0.09%
2026-11-051 KGS = 68.25943 BND-0.16%
2026-11-061 KGS = 68.49181 BND+0.34%
2026-11-071 KGS = 68.515 BND+0.03%