Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KGS sang BSD

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Đô la Bahamas 0.01143446 BSD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01143446 Hiện tại $0.01143446 Cao nhất $0.01143446
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01143446 BSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 BSD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000003 BSD
+0.03%
30 ngày qua
0.000000 BSD
0.00%
1 năm qua
+0.000001 BSD
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01138558
Hôm nay
0.01143446
Cao nhất
0.01148775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang BSD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0115788 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0115788 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01117191 – 0.01190066 BSD
KGS tăng giá +3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01143969 BSD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.0114014 – 0.0116124 BSD
Năm ổn định -0.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01143218 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01138558 – 0.01148775 BSD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KGS0.0114 BSD
5 KGS0.0572 BSD
10 KGS0.1143 BSD
25 KGS0.2859 BSD
50 KGS0.5717 BSD
100 KGS1.14 BSD
500 KGS5.72 BSD
1,000 KGS11.43 BSD
5,000 KGS57.17 BSD
10,000 KGS114.34 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → KGS)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD87.454927 KGS
5 BSD437.274635 KGS
10 BSD874.54927 KGS
25 BSD2186.373175 KGS
50 BSD4372.74635 KGS
100 BSD8745.49 KGS
500 BSD43727.46 KGS
1,000 BSD87454.93 KGS
5,000 BSD437274.64 KGS
10,000 BSD874549.27 KGS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KGS = 87.48505 BSD--
2026-10-271 KGS = 87.48505 BSD+0%
2026-10-281 KGS = 87.47913 BSD-0.01%
2026-10-291 KGS = 87.47057 BSD-0.01%
2026-10-301 KGS = 87.43183 BSD-0.04%
2026-10-311 KGS = 87.45131 BSD+0.02%
2026-11-011 KGS = 87.45999 BSD+0.01%
2026-11-021 KGS = 87.45936 BSD+-0%
2026-11-031 KGS = 87.46307 BSD+0%
2026-11-041 KGS = 87.45493 BSD-0.01%