Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KGS sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KGS/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang BSD.
0.01138558 Hôm nay
0.01143446 Cao nhất
0.01148775
Lịch sử tỷ giá KGS/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 0.0114 BSD |
| 5 KGS | 0.0572 BSD |
| 10 KGS | 0.1143 BSD |
| 25 KGS | 0.2859 BSD |
| 50 KGS | 0.5717 BSD |
| 100 KGS | 1.14 BSD |
| 500 KGS | 5.72 BSD |
| 1,000 KGS | 11.43 BSD |
| 5,000 KGS | 57.17 BSD |
| 10,000 KGS | 114.34 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → KGS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 87.454927 KGS |
| 5 BSD | 437.274635 KGS |
| 10 BSD | 874.54927 KGS |
| 25 BSD | 2186.373175 KGS |
| 50 BSD | 4372.74635 KGS |
| 100 BSD | 8745.49 KGS |
| 500 BSD | 43727.46 KGS |
| 1,000 BSD | 87454.93 KGS |
| 5,000 BSD | 437274.64 KGS |
| 10,000 BSD | 874549.27 KGS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KGS = 87.48505 BSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 KGS = 87.48505 BSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KGS = 87.47913 BSD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 KGS = 87.47057 BSD | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 KGS = 87.43183 BSD | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 KGS = 87.45131 BSD | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 KGS = 87.45999 BSD | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 KGS = 87.45936 BSD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 KGS = 87.46307 BSD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KGS = 87.45493 BSD | -0.01% |