Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KGS sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KGS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang LBP.
969.78670022 Hôm nay
1,023.1 Cao nhất
1,054.58
Lịch sử tỷ giá KGS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 1023.1012 LBP |
| 5 KGS | 5115.5061 LBP |
| 10 KGS | 10231.0123 LBP |
| 25 KGS | 25577.5306 LBP |
| 50 KGS | 51155.0613 LBP |
| 100 KGS | 102310.12 LBP |
| 500 KGS | 511550.61 LBP |
| 1,000 KGS | 1023101.23 LBP |
| 5,000 KGS | 5115506.13 LBP |
| 10,000 KGS | 10231012.26 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → KGS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.000977 KGS |
| 5 LBP | 0.004887 KGS |
| 10 LBP | 0.009774 KGS |
| 25 LBP | 0.024436 KGS |
| 50 LBP | 0.048871 KGS |
| 100 LBP | 0.1 KGS |
| 500 LBP | 0.49 KGS |
| 1,000 LBP | 0.98 KGS |
| 5,000 LBP | 4.89 KGS |
| 10,000 LBP | 9.77 KGS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KGS = 0.00098 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 KGS = 0.00098 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KGS = 0.00098 LBP | +0% |