Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KGS sang LBP

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Bảng Li-băng 1,023.1 LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1,023.1 Hiện tại £1,023.1 Cao nhất £1,023.1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,023.1 LBP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.069255 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+0.069255 LBP
+0.01%
30 ngày qua
-1.169211 LBP
-0.11%
1 năm qua
-2.746129 LBP
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
969.78670022
Hôm nay
1,023.1
Cao nhất
1,054.58
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang LBP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,046.12 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,046.12 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,000.47 – 1,096.24 LBP
KGS tăng giá +3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1,027.44 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1,015.28 – 1,042.68 LBP
Năm ổn định -0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,024.75 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
969.78670022 – 1,054.58 LBP
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KGS1023.1012 LBP
5 KGS5115.5061 LBP
10 KGS10231.0123 LBP
25 KGS25577.5306 LBP
50 KGS51155.0613 LBP
100 KGS102310.12 LBP
500 KGS511550.61 LBP
1,000 KGS1023101.23 LBP
5,000 KGS5115506.13 LBP
10,000 KGS10231012.26 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → KGS)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000977 KGS
5 LBP0.004887 KGS
10 LBP0.009774 KGS
25 LBP0.024436 KGS
50 LBP0.048871 KGS
100 LBP0.1 KGS
500 LBP0.49 KGS
1,000 LBP0.98 KGS
5,000 LBP4.89 KGS
10,000 LBP9.77 KGS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KGS = 0.00098 LBP--
2026-10-271 KGS = 0.00098 LBP+0%
2026-10-281 KGS = 0.00098 LBP+0%