Tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang ERN
Cập nhật
1
KMF
=
0.0341647
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = Nfk0.0341647 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = CF29.26997387 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.0341647
Hiện tại
Nfk0.0341647
Cao nhất
Nfk0.0341647
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0341647 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000066 ERN
+0.19%
30 ngày qua
-0.001198 ERN
-3.39%
1 năm qua
-0.001265 ERN
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0340983 Hôm nay
0.0341647 Cao nhất
0.03656464
0.0340983 Hôm nay
0.0341647 Cao nhất
0.03656464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03530843 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03296116 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03160875
–
0.03416716
ERN
KMF giảm giá
-3.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03445249 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.03122842
–
0.03614555
ERN
Năm biến động
+13.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03530843 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0340983
–
0.03656464
ERN
KMF giảm giá
-4.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.