Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang RSD
Cập nhật
1
KMF
=
0.23859448
RSD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = Дин.0.23859448 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = CF4.19121176 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.0.23859448
Hiện tại
Дин.0.23859448
Cao nhất
Дин.0.23859448
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23859448 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.001087 RSD
+0.46%
30 ngày qua
+0.000099 RSD
+0.04%
1 năm qua
+0.000405 RSD
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.23705844 Hôm nay
0.23859448 Cao nhất
0.23936752
0.23705844 Hôm nay
0.23859448 Cao nhất
0.23936752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang RSD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.23855832 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.23796421 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23653881
–
0.24019493
RSD
Năm ổn định
-0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23822945 RSD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.2353462
–
0.23985569
RSD
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23855832 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23705844
–
0.23936752
RSD
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.