Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang ANG

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 2.14800086 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ2.14800086 Hiện tại ƒ2.14800086 Cao nhất ƒ2.14800086
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14800086 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
-0.023106 ANG
-1.06%
1 năm qua
-0.016501 ANG
-0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.14047809
Hôm nay
2.14800086
Cao nhất
2.19188393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang ANG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.18049083 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.18049083 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.16251356 – 2.19234445 ANG
Năm ổn định +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 2.17215506 ANG
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.14428053 – 2.19787075 ANG
Năm ổn định -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16516782 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.14047809 – 2.19188393 ANG
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD2.148 ANG
5 KYD10.74 ANG
10 KYD21.48 ANG
25 KYD53.7 ANG
50 KYD107.4 ANG
100 KYD214.8 ANG
500 KYD1074 ANG
1,000 KYD2148 ANG
5,000 KYD10740 ANG
10,000 KYD21480.01 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.465549 KYD
5 ANG2.327746 KYD
10 ANG4.655492 KYD
25 ANG11.638729 KYD
50 ANG23.277458 KYD
100 ANG46.55 KYD
500 ANG232.77 KYD
1,000 ANG465.55 KYD
5,000 ANG2327.75 KYD
10,000 ANG4655.49 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-10-301 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-10-311 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-011 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-021 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-031 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-041 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-051 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-061 KYD = 0.46555 ANG+0%
2026-11-071 KYD = 0.46555 ANG+0%