Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang ANG.
2.14047809 Hôm nay
2.14800086 Cao nhất
2.19188393
Lịch sử tỷ giá KYD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 2.148 ANG |
| 5 KYD | 10.74 ANG |
| 10 KYD | 21.48 ANG |
| 25 KYD | 53.7 ANG |
| 50 KYD | 107.4 ANG |
| 100 KYD | 214.8 ANG |
| 500 KYD | 1074 ANG |
| 1,000 KYD | 2148 ANG |
| 5,000 KYD | 10740 ANG |
| 10,000 KYD | 21480.01 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 0.465549 KYD |
| 5 ANG | 2.327746 KYD |
| 10 ANG | 4.655492 KYD |
| 25 ANG | 11.638729 KYD |
| 50 ANG | 23.277458 KYD |
| 100 ANG | 46.55 KYD |
| 500 ANG | 232.77 KYD |
| 1,000 ANG | 465.55 KYD |
| 5,000 ANG | 2327.75 KYD |
| 10,000 ANG | 4655.49 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 0.46555 ANG | +0% |