Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang BHD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dinar Bahrain 0.45120018 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.45120018 Hiện tại .د.ب0.45120018 Cao nhất .د.ب0.45120018
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45120018 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
-0.002169 BHD
-0.48%
1 năm qua
-0.000669 BHD
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.45033478
Hôm nay
0.45120018
Cao nhất
0.45850711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BHD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.45753617 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45753617 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4522789 – 0.45858182 BHD
Năm ổn định +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4541725 BHD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.45073478 – 0.4585613 BHD
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45298903 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45033478 – 0.45850711 BHD
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD0.4512 BHD
5 KYD2.256 BHD
10 KYD4.512 BHD
25 KYD11.28 BHD
50 KYD22.56 BHD
100 KYD45.12 BHD
500 KYD225.6 BHD
1,000 KYD451.2 BHD
5,000 KYD2256 BHD
10,000 KYD4512 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD2.216311 KYD
5 BHD11.081556 KYD
10 BHD22.163112 KYD
25 BHD55.407779 KYD
50 BHD110.815559 KYD
100 BHD221.63 KYD
500 BHD1108.16 KYD
1,000 BHD2216.31 KYD
5,000 BHD11081.56 KYD
10,000 BHD22163.11 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-10-301 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-10-311 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-011 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-021 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-031 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-041 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-051 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-061 KYD = 2.21631 BHD+0%
2026-11-071 KYD = 2.21631 BHD+0%