Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BHD.
0.45033478 Hôm nay
0.45120018 Cao nhất
0.45850711
Lịch sử tỷ giá KYD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 0.4512 BHD |
| 5 KYD | 2.256 BHD |
| 10 KYD | 4.512 BHD |
| 25 KYD | 11.28 BHD |
| 50 KYD | 22.56 BHD |
| 100 KYD | 45.12 BHD |
| 500 KYD | 225.6 BHD |
| 1,000 KYD | 451.2 BHD |
| 5,000 KYD | 2256 BHD |
| 10,000 KYD | 4512 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 2.216311 KYD |
| 5 BHD | 11.081556 KYD |
| 10 BHD | 22.163112 KYD |
| 25 BHD | 55.407779 KYD |
| 50 BHD | 110.815559 KYD |
| 100 BHD | 221.63 KYD |
| 500 BHD | 1108.16 KYD |
| 1,000 BHD | 2216.31 KYD |
| 5,000 BHD | 11081.56 KYD |
| 10,000 BHD | 22163.11 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 2.21631 BHD | +0% |